croaking

croaking

The frog is croaking loudly in the pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu khàn khàn, ồm ồm: "croaking" dùng để chỉ âm thanh khàn, thô, thường phát ra từ một con vật, đặc biệt ếch. cũng có thể chỉ tiếng nói khàn của con người do mệt mỏi hoặc bệnh tật.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "croak"):

    • Kêu ồm ồm, kêu khàn: Hành động phát ra âm thanh khàn, thô.
    • Nói bằng giọng khàn: Diễn tả việc nói chuyện với giọng yếu ớt, khó nghe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The croaking of frogs could be heard from the pond. (Tiếng kêu ồm ồm của những con ếch có thể nghe thấy từ ao.)
    • His voice was a hoarse croaking after shouting all day. (Giọng anh ấy một tiếng khàn khàn sau khi la hét cả ngày.)
  • Động từ:

    • The frog is croaking loudly at night. (Con ếch đang kêu ồm ồm vào ban đêm.)
    • He was croaking out a warning to the hikers. (Anh ấy đang nói khàn khàn để cảnh báo những người đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on one's last legs" (liên quan đến croaking): sắp chết, sắp hỏng, thường dùng với nghĩa bóng.

    • The old engine is croaking, it might die soon. (Động cơ đang kêu khàn khàn, có thể hỏng sớm.)
  • "croaking voice": giọng nói khàn, yếu ớt.

    • She spoke with a croaking voice after her throat infection. ( ấy nói với giọng khàn khàn sau khi bị viêm họng.)
Biến thể từ gần giống
  • Croak (động từ/danh từ): kêu ồm ồm; tiếng kêu ồm ồm.
    • The frog croaked once and then jumped away. (Con ếch kêu một tiếng rồi nhảy đi.)
  • Croaky (tính từ): khàn khàn, ồm ồm (dùng để miêu tả giọng nói).
    • His voice was croaky after the long speech. (Giọng anh ấy khàn khàn sau bài phát biểu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Hoarse: khàn (giọng nói).
    • She had a hoarse voice from yelling. ( ấy giọng khàn la hét.)
  • Rasping: the thé, khó nghe.
    • The rasping sound of the old door annoyed me. (Âm thanh the thé của cánh cửa làm tôi khó chịu.)
Thành ngữ liên quan
  • To croak it: (thông tục) chết, "đi đời".
    • The old man finally croaked it after a long illness. (Ông già cuối cùng đã chết sau một cơn bệnh dài.)