creamy

/'kri:mi/
Học thuật
Thân thiện
creamy

The baker spreads a creamy layer of frosting on the cake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • nhiều kem, vị kem: Chỉ tính chất của thực phẩm chứa kem (sữa) hoặc kết cấu, hương vị đặc trưng giống kem.
    • Mượt, mịn (như kem): Mô tả kết cấu mềm mại, trơn mịn, thường của thực phẩm, mỹ phẩm hoặc bề mặt vật chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • This soup has a creamy texture. (Món súp này kết cấu mịn như kem.)
    • I love the creamy taste of this ice cream. (Tôi thích vị kem béo ngậy của món kem này.)
    • She applied a creamy lotion to her skin. ( ấy thoa một loại kem dưỡng da mịn màng lên da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "creamy smooth": cực kỳ mượt mà, mịn màng.

    • The sauce was creamy smooth and delicious. (Nước sốt mịn mượt như kem rất ngon.)
  • Dùng trong mô tả màu sắc: Đôi khi dùng để mô tả màu trắng ngà, trắng kem hoặc màu mờ đục, dịu mắt.

    • The walls were painted a creamy white. (Những bức tường được sơn màu trắng ngà.)
Biến thể từ gần giống
  • Cream (n): kem.
  • Creaminess (n): độ mịn, độ béo như kem.
    • The creaminess of the cheese is its best feature. (Độ béo mịn của phô mai đặc điểm tuyệt nhất của .)
Từ đồng nghĩa
  • Smooth: mịn, trơn.
  • Rich: béo, ngậy (về hương vị).
  • Velvety: mượt như nhung.
Từ trái nghĩa
  • Watery: lỏng, nhạt.
  • Grainy: thô, hạt.
  • Lumpy: lổn nhổn, cục.
creamy

The baker spreads a creamy layer of frosting on the cake.

tính từ
  1. nhiều kem
  2. mượt, mịn (như kem)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "creamy"