creamy

/'kri:mi/
tính từ
  1. nhiều kem
  2. mượt, mịn (như kem)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "creamy"

creamy
The baker spreads a creamy layer of frosting on the cake.