crible

Học thuật
Thân thiện
crible

Le jardinier utilise un crible pour tamiser la terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái sàng: Một dụng cụ nhiều lỗ nhỏ, dùng để tách các hạt nhỏ hoặc phần mịn ra khỏi các phần thô, to hơn.
    • (Thực vật học) Mặt sàng: Phần cấu trúc các lỗ nhỏ trong thực vật, cho phép chất lỏng hoặc chất dinh dưỡng đi qua.
    • (Nghĩa bóng) Sự sàng lọc, sự kiểm tra kỹ lưỡng: Hành động xem xét, phân tích một cách tỉ mỉ nghiêm ngặt để chọn lọc hoặc đánh giá.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le fermier utilise un crible pour séparer le bon grain de la paille. (Người nông dân dùng một cái sàng để tách hạt tốt ra khỏi rơm.)
    • Les éléments nutritifs passent à travers le crible des cellules végétales. (Các chất dinh dưỡng đi qua mặt sàng của các tế bào thực vật.)
    • Son témoignage a été passé au crible par les enquêteurs. (Lời khai của anh ta đã được các điều tra viên sàng lọc/kiểm tra kỹ lưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Passer au crible (de)": Đặt ai đó hoặc cái gì đó dưới sự kiểm tra, phân tích rất nghiêm ngặt chi tiết.
    • Le nouveau projet de loi sera passé au crible par le Parlement. (Dự luật mới sẽ được Quốc hội xem xét kỹ lưỡng.)
    • Il passe toutes ses idées au crible de la raison. (Anh ấy đưa mọi ý tưởng của mình qua sự sàng lọc củatrí.)
Biến thể từ gần giống
  • Cribler (động từ): Sàng lọc; (theo nghĩa bóng) chất đầy, làm đầy (ví dụ: lỗ đạn).
    • Cribler de balles: Bắn đầy đạn.
    • Cribler de questions: Chất vấn dồn dập.
  • Criblage (danh từ giống đực): Hành động sàng lọc, quá trình sàng lọc (thường dùng trong kỹ thuật, sinh học).
Từ đồng nghĩa
  • Tamis (danh từ giống đực): Cái rây, cái sàng (thường dùng trong nhà bếp hoặc với vật liệu mịn hơn).
  • Examen minutieux (cụm danh từ): Sự kiểm tra tỉ mỉ.
  • Analyse rigoureuse (cụm danh từ): Sự phân tích nghiêm ngặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc "passer au crible" đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan
  • Passer au crible de la critique: Qua sự sàng lọc/đánh giá nghiêm khắc của giới phê bình.
    • Le dernier film du réalisateur est passé au crible de la critique internationale. (Bộ phim mới nhất của đạo diễn đã trải qua sự đánh giá nghiêm khắc của giới phê bình quốc tế.)
crible

Le jardinier utilise un crible pour tamiser la terre.

danh từ giống đực
  1. cái sàng
  2. (thực vật học) mặt sàng
  3. (nghĩa bóng) sự sàng lọc
    • Passer au crible de la critique
      qua sự sàng lọc của phê phán

Từ chứa "crible"

Từ có nhắc đến "crible"