criblé

tính từ
  1. xem crible I
    • Lame criblée
      (giải phẫu) bản sàng
    • Tube criblé
      (thực vật học) ống sàng
    • Charbon criblé
      than sàng
danh từ giống đực
  1. than sàng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "criblé"

Từ có nhắc đến "criblé"