criblé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Bị) đầy lỗ thủng, rây lỗ, lỗ chỗ: Trạng thái của một vật có nhiều lỗ nhỏ, giống như bị bắn thủng hoặc như một cái rây.
- (Nghĩa bóng) Đầy, tràn ngập (một thứ tiêu cực): Được sử dụng để diễn tả một cái gì đó chứa đầy, bị xâm chiếm bởi nhiều thứ không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mur est criblé de balles. (Bức tường lỗ chỗ đạn.)
- Une feuille criblée de trous. (Một chiếc lá đầy lỗ thủng.)
- Il est criblé de dettes. (Anh ta ngập trong nợ nần.)
- Un rapport criblé d'erreurs. (Một báo cáo đầy lỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Criblé de dettes": Ngập đầu trong nợ nần.
- L'entreprise est criblée de dettes et risque la faillite. (Công ty ngập trong nợ nần và có nguy cơ phá sản.)
- "Criblé de balles": Bị bắn lỗ chỗ, bị bắn thủng nhiều lỗ.
- La voiture du gangster a été retrouvée criblée de balles. (Chiếc xe của tên côn đồ được tìm thấy bị bắn lỗ chỗ.)
Biến thể và từ liên quan
- Crible (danh từ giống đực): Cái rây, cái sàng.
- Passer la farine au crible. (Rây bột mì bằng cái rây.)
- Cribler (động từ): Rây, sàng; (nghĩa bóng) làm đầy lỗ thủng.
- Cribler une cible de flèches. (Bắn một mục tiêu tơi tả bằng tên.)
- Lame criblée (danh từ, giải phẫu học): Bản sàng.
- Tube criblé (danh từ, thực vật học): Ống sàng.
- Charbon criblé (danh từ): Than sàng.
Từ đồng nghĩa
- Troué: Có lỗ, bị thủng.
- Perforé: Bị đục lỗ, bị xuyên thủng.
- Percé: Bị chọc thủng, bị xuyên qua.
- (Nghĩa bóng) Rong ruổi: Đầy, tràn ngập (thường dùng với "de").
Cụm từ cố định
- Passer au crible: Xem xét kỹ lưỡng, sàng lọc tỉ mỉ.
- La police passe au crible tous les témoignages. (Cảnh sát xem xét kỹ lưỡng tất cả các lời khai.)
tính từ
- xem crible I
- Lame criblée(giải phẫu) bản sàng
- Tube criblé(thực vật học) ống sàng
- Charbon cribléthan sàng
danh từ giống đực
- than sàng