croyable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tin được: Chỉ một điều gì đó có vẻ đúng, hợp lý hoặc đáng tin cậy, không gây ra sự nghi ngờ.
- Đáng tin: Diễn tả tính chất của một sự việc, lời nói hoặc con người khiến người khác có thể đặt niềm tin vào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son histoire est tout à fait croyable. (Câu chuyện của anh ấy hoàn toàn có thể tin được.)
- Je trouve son excuse peu croyable. (Tôi thấy lời bào chữa của cô ấy ít đáng tin.)
- C'est une fin croyable pour ce film. (Đó là một cái kết đáng tin cho bộ phim này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"C'est à peine croyable !": Thật khó mà tin nổi! (Diễn tả sự ngạc nhiên, kinh ngạc về một điều gì đó.)
- Il a réussi son examen sans réviser, c'est à peine croyable ! (Anh ấy đã thi đậu mà không ôn bài, thật khó mà tin nổi!)
"Rendre quelque chose croyable": Làm cho cái gì đó trở nên đáng tin.
- L'acteur rend son personnage très croyable. (Diễn viên làm cho nhân vật của mình trở nên rất đáng tin.)
Biến thể và từ gần giống
Incroyable (adj): Không thể tin được, lạ thường. (Đây là từ trái nghĩa phổ biến nhất của "croyable".)
- C'est une histoire incroyable. (Đó là một câu chuyện không thể tin được.)
Crédible (adj): Đáng tin cậy (thường dùng cho người, tổ chức hoặc lời hứa). Đây là một từ đồng nghĩa gần, nhưng "crédible" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- C'est un témoin crédible. (Đó là một nhân chứng đáng tin cậy.)
Từ đồng nghĩa
- Vraisemblable: Có vẻ đúng, hợp lý, đáng tin.
- Plausible: Có thể chấp nhận được, nghe có lý.
- Probable: Có khả năng xảy ra, có thể là thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "croyable".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "croyable".)