crapule

danh từ giống cái
  1. kẻ đại bất lương
  2. (từ , nghĩa ) sự rượu chè trụy lạc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "crapule"