cringing

Adjective
  1. hoàn toàn quy phục, phục tùng, dễ bảo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "cringing"

cringing
The dog is cringing in the corner after being scolded.