cringing

Học thuật
Thân thiện
cringing

The dog is cringing in the corner after being scolded.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoàn toàn quy phục, phục tùng, dễ bảo: Miêu tả thái độ hoặc hành vi của một người thể hiện sự khuất phục hoàn toàn, sợ hãi, hoặc nịnh nọt một cách thái quá, thường để tránh sự phản đối hoặc trừng phạt.
    • Khúm núm, sợ sệt: Thể hiện sự nhút nhát, e sợ một cách quá mức, thường đi kèm với ngôn ngữ cơ thể co rúm lại.
dụ sử dụng
  • (Lời xin lỗi khúm núm của anh ta chỉ khiến ông chủ tức giận hơn.)
  • ( ấy nói bằng giọng điệu quy phục, sợ hãi không dám phản đối.)
  • (Con chó có vẻ mặt sợ sệt sau khi nhai chiếc giày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cringing obedience": sự vâng lời một cách khúm núm, sợ hãi.
    • The servant showed cringing obedience to his master. (Người đầy tớ thể hiện sự vâng lời khúm núm trước ông chủ.)
  • "cringing attitude": thái độ quy phục, nịnh bợ.
    • His cringing attitude towards authority figures is hard to watch. (Thái độ quy phục của anh ta trước những người quyền lực thật khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Cringe (động từ): co rúm người lại sợ hãi, xấu hổ hoặc ghê tởm.
    • I cringe every time I remember my old hairstyle. (Tôi phát ghê mỗi khi nhớ lại kiểu tóc của mình.)
  • Cringeworthy (tính từ): đáng xấu hổ, đáng ngượng đến mức khiến người khác phải co rúm người lại.
    • That movie was so cringeworthy. (Bộ phim đó đáng xấu hổ quá.)
Từ đồng nghĩa
  • Groveling: luồn cúi, quỵ lụy.
  • Servile: nô lệ, quỵ lụy.
  • Fawning: nịnh nọt, xu nịnh.
  • Submissive: dễ bảo, phục tùng.
Từ trái nghĩa
  • Defiant: thách thức, bất khuất.
  • Assertive: quyết đoán, tự tin.
  • Proud: kiêu hãnh, tự hào.
cringing

The dog is cringing in the corner after being scolded.

Adjective
  1. hoàn toàn quy phục, phục tùng, dễ bảo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "cringing"