grovelling
/'grɔvliɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khom lưng uốn gối, quỵ lụy, hèn hạ: Chỉ thái độ hoặc hành động hạ mình một cách thái quá, nhục nhã để nịnh nọt, xin xỏ hoặc thể hiện sự phục tùng tuyệt đối. Từ này mang sắc thái rất tiêu cực, miêu tả sự mất hết phẩm giá và lòng tự trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He wrote a grovelling letter of apology to his boss. (Anh ta đã viết một bức thư xin lỗi khom lưng uốn gối gửi cho ông chủ.)
- I hate his grovelling attitude whenever the manager is around. (Tôi ghét thái độ quỵ lụy của anh ta mỗi khi người quản lý có mặt.)
- She refused to give a grovelling explanation for her honest mistake. (Cô ấy từ chối đưa ra một lời giải thích hèn hạ cho sai lầm ngay thẳng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be grovelling": ở trong trạng thái quỵ lụy, hèn hạ.
- His behaviour was absolutely grovelling. (Hành vi của hắn ta hoàn toàn là hèn hạ.)
- Có thể dùng để bổ nghĩa cho danh từ chỉ người một cách ẩn dụ.
- a grovelling sycophant (một kẻ nịnh thần khom lưng)
Biến thể và từ gần giống
- Grovellingly (trạng từ): một cách khom lưng uốn gối, một cách quỵ lụy.
- He grovellingly begged for forgiveness. (Hắn ta quỵ lụy cầu xin sự tha thứ.)
- Grove (động từ, nguyên thể): khom lưng uốn gối, quỵ lụy (đây là động từ gốc).
- He would not grovel for power. (Anh ấy sẽ không quỵ lụy để có quyền lực.)
Từ đồng nghĩa
- Obsequious: khúm núm, quỵ lụy (nhấn mạnh sự nịnh nọt quá mức).
- Servile: nô lệ, hèn hạ (nhấn mạnh sự phục tùng như nô lệ).
- Fawning: nịnh hót, ve vãn (nhấn mạnh hành động tán tỉnh, làm hài lòng).
Từ trái nghĩa
- Defiant: thách thức, ngang ngạnh.
- Dignified: đàng hoàng, có phẩm giá.
- Assertive: quả quyết, tự tin.
tính từ
- khom lưng uốn gối, liếm gót, quy nạp