groveling
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hoàn toàn quy phục, phục tùng: Thể hiện thái độ hạ mình quá mức, phục tùng một cách nhục nhã hoặc thiếu phẩm giá để cầu xin sự tha thứ, ưu ái hoặc tránh sự trừng phạt.
- Khúm núm, khom lưng quỳ gối: (Nghĩa bóng) Hành xử một cách hèn hạ, luồn cúi, thể hiện sự sợ hãi hoặc tôn kính thái quá đối với người có quyền lực.
Ví dụ sử dụng
- (Lời xin lỗi khúm núm của anh ta không chân thành; anh ta chỉ sợ mất việc.)
- (Cô ấy từ chối viết một lá thư quỵ luỵ cho tổng biên tập để rút lại tuyên bố của mình.)
- (Nhà độc tài yêu cầu sự phục tùng khom lưng quỳ gối từ tất cả cấp dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be groveling": ở trong trạng thái hoặc thể hiện sự quỵ luỵ, hèn hạ.
- His behavior was absolutely groveling. (Hành vi của hắn hoàn toàn là khúm núm.)
- Có thể dùng như một danh động từ (gerund) "groveling" để chỉ hành động.
- Enough of this groveling! Stand up for yourself! (Đủ cái trò quỵ luỵ này rồi! Hãy tự đứng lên vì chính mình đi!)
Biến thể và từ gần giống
- Grovel (động từ): quỳ lạy, quỵ luỵ, cầu xin một cách hèn hạ.
- He would rather resign than grovel to his boss. (Anh ấy thà từ chức còn hơn là quỵ luỵ trước mặt sếp.)
- Groveler (danh từ): kẻ quỵ luỵ, kẻ luồn cúi.
Từ đồng nghĩa
- Obsequious: xu nịnh, khúm núm.
- Servile: nô lệ, quỵ luỵ.
- Fawning: xu nịnh, ve vãn.
- Submissive: dễ phục tùng, dễ khuất phục.
Từ trái nghĩa
- Defiant: thách thức, bất khuất.
- Proud: kiêu hãnh.
- Assertive: quả quyết, tự khẳng định.
Thành ngữ liên quan
- To grovel at someone's feet: Quỳ dưới chân ai, thể hiện sự quy phục hoàn toàn.
- He was so desperate that he was ready to grovel at her feet. (Anh ta tuyệt vọng đến mức sẵn sàng quỳ dưới chân cô ấy.)
Adjective
- hoàn toàn quy phục, phục tùng, khúm núm, khom lưng quỳ gối