lame

/leim/
Học thuật
Thân thiện
lame

A lame horse limps along the country road.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Què, khập khiễng: Chỉ việc đi lại khó khăn do chân hoặc bàn chân bị thương, yếu hoặc tật nguyền.
    • Không thuyết phục, yếu ớt, kém hiệu quả: Dùng để mô tả một lẽ, lời bào chữa, câu chuyện hoặc sự việc thiếu sức mạnh, không đầy đủ hoặc không thỏa đáng.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm cho què, làm tàn tật: Hành động gây ra thương tích khiến ai đó hoặc con vật không thể đi lại bình thường.
  3. Danh từ:

    • Vải lưới kim loại: Một loại vải dệt sợi kim loại (thường bằng vàng hoặc bạc) lấp lánh, dùng trong thời trang.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The horse went lame after the race. (Con ngựa bị què sau cuộc đua.)
    • He gave a lame excuse for being late. (Anh ta đưa ra một lý do bào chữa không thuyết phục cho việc đi muộn.)
    • The plot of the movie was lame and predictable. (Cốt truyện của bộ phim thật tẻ nhạt dễ đoán.)
  • Ngoại động từ:

    • The accident lamed him for months. (Tai nạn làm anh ta què quặt trong nhiều tháng.)
  • Danh từ:

    • She wore a stunning dress made of silver lame. ( ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy làm bằng vải kim loại màu bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lame duck": Một người hoặc tổ chức yếu thế, không còn hiệu quả, đặc biệt chỉ một chính trị gia sắp mãn nhiệm mất ảnh hưởng.
    • The outgoing president is often seen as a lame duck. (Tổng thống sắp mãn nhiệm thường bị xem một "con vịt què".)
Biến thể từ gần giống
  • Lamely (trạng từ): Một cách không thuyết phục, yếu ớt.
    • He smiled lamely and apologized. (Anh ấy cười gượng gạo xin lỗi.)
  • Lameness (danh từ): Tình trạng què quặt; sự yếu ớt, thiếu thuyết phục.
    • The lameness of his argument was obvious to everyone. (Sự yếu ớt trong lập luận của anh ta điều hiển nhiên với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa què): Crippled, disabled, hobbling.
  • Tính từ (nghĩa kém hiệu quả): Weak, feeble, poor, unconvincing, unsatisfactory.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ (nghĩa què): Able-bodied, agile.
  • Tính từ (nghĩa kém hiệu quả): Strong, convincing, effective, compelling.
Lưu ý sử dụng
  • Trong ngôn ngữ thông tục hiện đại (đặc biệt trong giới trẻ), "lame" thường được dùng với nghĩa nhàm chán, tệ, không hay, không ngầu.
    • That party was so lame. (Bữa tiệc đó chán thật.)
  • Nghĩa này có thể được coi không trang trọng (informal) đôi khi mang tính tiêu cực, xúc phạm nhẹ. Cần thận trọng khi sử dụng.
lame

A lame horse limps along the country road.

tính từ
  1. què, khập khiễng
    • to be lame of (in) one leg
      què một chân
    • to go lame; to walk lame
      đi khập khiễng
  2. không chỉnh, không thoả đáng; què quặt không ra đâu vào đâu
    • a lame argument
      lẽ không thoả đáng
    • lame verses
      câu thơ không chỉnh
    • a lame excuse
      lời cáo lỗi không thoả đáng
    • a lame story
      câu chuyện què quặt không ra đâu vào đâu
ngoại động từ
  1. làm cho què quặt, làm cho tàn tật
danh từ
  1. kim loại