lame
/leim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Què, khập khiễng: Chỉ việc đi lại khó khăn do chân hoặc bàn chân bị thương, yếu hoặc tật nguyền.
- Không thuyết phục, yếu ớt, kém hiệu quả: Dùng để mô tả một lý lẽ, lời bào chữa, câu chuyện hoặc sự việc thiếu sức mạnh, không đầy đủ hoặc không thỏa đáng.
Ngoại động từ:
- Làm cho què, làm tàn tật: Hành động gây ra thương tích khiến ai đó hoặc con vật không thể đi lại bình thường.
Danh từ:
- Vải lưới kim loại: Một loại vải dệt có sợi kim loại (thường bằng vàng hoặc bạc) lấp lánh, dùng trong thời trang.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The horse went lame after the race. (Con ngựa bị què sau cuộc đua.)
- He gave a lame excuse for being late. (Anh ta đưa ra một lý do bào chữa không thuyết phục cho việc đi muộn.)
- The plot of the movie was lame and predictable. (Cốt truyện của bộ phim thật tẻ nhạt và dễ đoán.)
Ngoại động từ:
- The accident lamed him for months. (Tai nạn làm anh ta què quặt trong nhiều tháng.)
Danh từ:
- She wore a stunning dress made of silver lame. (Cô ấy mặc một chiếc váy lộng lẫy làm bằng vải kim loại màu bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lame duck": Một người hoặc tổ chức yếu thế, không còn hiệu quả, đặc biệt chỉ một chính trị gia sắp mãn nhiệm và mất ảnh hưởng.
- The outgoing president is often seen as a lame duck. (Tổng thống sắp mãn nhiệm thường bị xem là một "con vịt què".)
Biến thể và từ gần giống
- Lamely (trạng từ): Một cách không thuyết phục, yếu ớt.
- He smiled lamely and apologized. (Anh ấy cười gượng gạo và xin lỗi.)
- Lameness (danh từ): Tình trạng què quặt; sự yếu ớt, thiếu thuyết phục.
- The lameness of his argument was obvious to everyone. (Sự yếu ớt trong lập luận của anh ta là điều hiển nhiên với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa què): Crippled, disabled, hobbling.
- Tính từ (nghĩa kém hiệu quả): Weak, feeble, poor, unconvincing, unsatisfactory.
Từ trái nghĩa
- Tính từ (nghĩa què): Able-bodied, agile.
- Tính từ (nghĩa kém hiệu quả): Strong, convincing, effective, compelling.
Lưu ý sử dụng
- Trong ngôn ngữ thông tục hiện đại (đặc biệt trong giới trẻ), "lame" thường được dùng với nghĩa nhàm chán, tệ, không hay, không ngầu.
- That party was so lame. (Bữa tiệc đó chán thật.)
- Nghĩa này có thể được coi là không trang trọng (informal) và đôi khi mang tính tiêu cực, xúc phạm nhẹ. Cần thận trọng khi sử dụng.
tính từ
- què, khập khiễng
- to be lame of (in) one legquè một chân
- to go lame; to walk lameđi khập khiễng
- không chỉnh, không thoả đáng; què quặt không ra đâu vào đâu
- a lame argumentlý lẽ không thoả đáng
- lame versescâu thơ không chỉnh
- a lame excuselời cáo lỗi không thoả đáng
- a lame storycâu chuyện què quặt không ra đâu vào đâu
ngoại động từ
- làm cho què quặt, làm cho tàn tật
danh từ
- lá kim loại