crippled

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị tàn tật, bị què quặt: Mô tả tình trạng một người hoặc đôi khi một động vật bị mất hoặc suy giảm nghiêm trọng khả năng sử dụng chân tay hoặc cơ thể, thường dẫn đến khó khăn trong việc di chuyển hoặc thực hiện các hoạt động thể chất bình thường.
    • Bị làm liệt, bị vô hiệu hóa: (Nghĩa mở rộng) Mô tả một thứ đó (như hệ thống, tổ chức, máy móc) bị hư hỏng nghiêm trọng đến mức không thể hoạt động bình thường hoặc hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old man was crippled by arthritis. (Ông lão bị tàn tật bệnh viêm khớp.)
    • The accident left him permanently crippled. (Tai nạn khiến anh ấy bị tàn tật vĩnh viễn.)
    • The country's economy was crippled by years of war. (Nền kinh tế của đất nước bị liệt sau nhiều năm chiến tranh.)
    • A crippled ship drifted towards the shore. (Một con tàu hư hỏng nặng trôi dạt vào bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be crippled with/by something": bị tàn phế/ liệt điều đó (cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • She was crippled with guilt after the mistake. ( ấy bị dày bởi cảm giác tội lỗi sau sai lầm.)
    • The factory was crippled by the strike. (Nhà máy bị đình trệ bởi cuộc đình công.)
Biến thể từ gần giống
  • Cripple (động từ): Làm cho ai đó bị tàn tật; làm liệt, làm hỏng nặng.
    • The disease crippled his ability to walk. (Căn bệnh khiến khả năng đi lại của anh ta bị tàn phế.)
    • The cyberattack crippled the company's network. (Cuộc tấn công mạng đã làm liệt mạng lưới của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Disabled: Khuyết tật, tàn tật (từ trang trọng phổ biến hơn).
  • Lame: Què, đi khập khiễng (thường chỉ về chân).
  • Handicapped: Người khuyết tật (có thể được coi lỗi thời hoặc không nhạy cảm trong một số ngữ cảnh).
  • Paralyzed: Bị liệt, bị liệt.
  • Debilitated: Bị suy yếu, kiệt sức.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "crippled" khi dùng để chỉ người có thể bị coi thiếu nhạy cảm, mang tính miệt thị hoặc lỗi thời. Trong giao tiếp hiện đại, các từ như "disabled" (người khuyết tật), "person with a disability" (người khuyết tật), hoặc mô tả cụ thể ( dụ: "uses a wheelchair" - sử dụng xe lăn) thường được ưu tiên hơn sự tôn trọng.
  • Từ này vẫn được sử dụng phổ biến trong nghĩa bóng để mô tả sự hư hỏng hoặc liệt của các hệ thống, tổ chức.
Adjective
  1. bị què, bị tàn tậtchân

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "crippled"