curtal

Học thuật
Thân thiện
curtal

A dog with a curtal tail wags it happily.

Định nghĩa
  1. Tính từ (từ cổ):
    • Bị cắt ngắn, bị xén ngắn: Dùng để mô tả một thứ đó, thường một bộ phận cơ thể hoặc một vật, đã bị rút ngắn một cách đáng kể so với hình dạng bình thường hoặc đầy đủ của .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old painting depicted a horse with a curtal tail. (Bức tranh cổ mô tả một con ngựa cái đuôi bị cắt ngắn.)
    • He described the sword as having a curtal blade, more like a long dagger. (Anh ta mô tả thanh kiếm lưỡi bị xén ngắn, giống một cây dao găm dài hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Curtal friar": Một thuật ngữ lịch sử/cổ để chỉ một tu thuộc một dòng tu mặc áo choàng ngắn.
    • In the old tale, the curtal friar was known for his simple robe. (Trong câu chuyện cổ, vị tu mặc áo choàng ngắn được biết đến với chiếc áo choàng đơn giản của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Curtail (động từ, hiện đại): Cắt ngắn, rút ngắn, giảm bớt.
    • The government decided to curtail public spending. (Chính phủ quyết định cắt giảm chi tiêu công.)
Từ đồng nghĩa
  • Truncated: Bị cắt cụt, bị chặt ngắn.
  • Shortened: Đã được rút ngắn.
  • Abbreviated: Được viết/rút gọn.
Lưu ý
  • Từ "curtal" ngày nay được coi từ cổ (obsolete) hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ hiện đại có nghĩa tương đương thường dùng "curtailed" (tính từ) hoặc "curtail" (động từ).
curtal

A dog with a curtal tail wags it happily.

Adjective
  1. (từ cổ) bị cắt ngắn

Từ tương tự

Từ gần giống