curtal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (từ cổ):
- Bị cắt ngắn, bị xén ngắn: Dùng để mô tả một thứ gì đó, thường là một bộ phận cơ thể hoặc một vật, đã bị rút ngắn một cách đáng kể so với hình dạng bình thường hoặc đầy đủ của nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old painting depicted a horse with a curtal tail. (Bức tranh cổ mô tả một con ngựa có cái đuôi bị cắt ngắn.)
- He described the sword as having a curtal blade, more like a long dagger. (Anh ta mô tả thanh kiếm có lưỡi bị xén ngắn, giống một cây dao găm dài hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Curtal friar": Một thuật ngữ lịch sử/cổ để chỉ một tu sĩ thuộc một dòng tu mặc áo choàng ngắn.
- In the old tale, the curtal friar was known for his simple robe. (Trong câu chuyện cổ, vị tu sĩ mặc áo choàng ngắn được biết đến với chiếc áo choàng đơn giản của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Curtail (động từ, hiện đại): Cắt ngắn, rút ngắn, giảm bớt.
- The government decided to curtail public spending. (Chính phủ quyết định cắt giảm chi tiêu công.)
Từ đồng nghĩa
- Truncated: Bị cắt cụt, bị chặt ngắn.
- Shortened: Đã được rút ngắn.
- Abbreviated: Được viết/rút gọn.
Lưu ý
- Từ "curtal" ngày nay được coi là từ cổ (obsolete) và hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ hiện đại có nghĩa tương đương và thường dùng là "curtailed" (tính từ) hoặc "curtail" (động từ).