crudité

Học thuật
Thân thiện
crudité

Une assiette de crudités est servie en entrée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự sượng, sự sống sượng: Chỉ tính chất thô ráp, thiếu tinh tế, thiếu sự trau chuốt trong cách diễn đạt, màu sắc hoặc phong cách.
    • (Số nhiều) Rau quả ăn sống: Chỉ các loại rau củ tươi, thường được cắt thành miếng vừa ăn, dùng làm món khai vị, ăn kèm với các loại sốt.
    • (Số nhiều) Lời sống sượng: Những lời nói thô lỗ, thiếu tế nhị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa sự sượng):

    • La crudité de ses propos m'a choqué. (Sự sống sượng trong lời nói của anh ta đã làm tôi sốc.)
    • Le peintre a voulu éviter toute crudité dans les tons. (Họa đã muốn tránh mọi sự sượng trong các tông màu.)
  • Danh từ số nhiều (nghĩa rau quả sống):

    • Pour l'apéritif, j'ai préparé un assortiment de crudités. (Để khai vị, tôi đã chuẩn bị một đĩa rau sống tổng hợp.)
    • Les carottes et le céleri sont des crudités classiques. ( rốt cần tâynhững loại rau sống cổ điển.)
  • Danh từ số nhiều (nghĩa lời sống sượng):

    • Il a été critiqué pour les crudités de son langage. (Anh ta bị chỉ trích những lời lẽ sống sượng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crudité des détails": Sự phô bày thô thiển, thiếu tế nhị của các chi tiết.

    • Le reportage a été critiqué pour la crudité des détails. (Bài phóng sự bị chỉ trích sự phô bày thô thiển các chi tiết.)
  • "Assiette de crudités": Đĩa rau sống (món ăn).

    • Commencez votre repas par une assiette de crudités. (Hãy bắt đầu bữa ăn bằng một đĩa rau sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Cru, crue (tính từ): Sống, chưa chín; thô, thiếu tinh tế.

    • Légume cru (rau sống)
    • Une lumière crue (ánh sáng chói, gắt)
  • Crûment (trạng từ): Một cách thô bạo, thẳng thừng.

    • Il a exprimé son opinion crûment. (Anh ta đã bày tỏ ý kiến một cách thẳng thừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sự sượng/Rau sống: Brutalité (tính thô bạo), verdeur (tính chất còn xanh, sống), légumes crus (rau sống).
  • Lời sống sượng: Grossièreté (sự thô lỗ), vulgarité (sự thô tục).
Các cụm từ liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "crudité".)

crudité

Une assiette de crudités est servie en entrée.

danh từ giống cái
  1. sự sượng, sự sống sượng
    • Crudité des couleurs
      sự sượng của màu sắc
    • Crudité d'une expression
      sự sống sượng của một từ ngữ
  2. (số nhiều) rau quả ăn uống sống
  3. (số nhiều) lời sống sượng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "crudité"