cardite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Viêm tim: "cardite" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng viêm xảy ra ở các mô của tim.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La cardite est une complication sérieuse de certaines maladies. (Viêm tim là một biến chứng nghiêm trọng của một số bệnh.)
- Le médecin a diagnostiqué une cardite chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh viêm tim ở bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cardite rhumatismale": viêm tim do thấp khớp, một dạng viêm tim đặc biệt liên quan đến sốt thấp khớp.
- La cardite rhumatismale peut endommager les valves cardiaques. (Viêm tim do thấp khớp có thể làm hỏng các van tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Cardiaque (adj): (thuộc về) tim.
- Un muscle cardiaque. (Một cơ tim.)
- Cardiologie (n): khoa tim mạch, chuyên ngành y học nghiên cứu về tim.
- Il est spécialiste en cardiologie. (Ông ấy là chuyên gia về tim mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Inflammation du coeur: viêm tim (cụm từ mô tả cùng nghĩa).
Lưu ý
- "Cardite" là một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ mô tả "inflammation du coeur" hơn.
danh từ giống cái
- (y học) viêm tim