cardite

Học thuật
Thân thiện
cardite

La cardite est une affection cardiaque qui nécessite un diagnostic médical.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Viêm tim: "cardite" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ tình trạng viêm xảy racác của tim.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La cardite est une complication sérieuse de certaines maladies. (Viêm timmột biến chứng nghiêm trọng của một số bệnh.)
    • Le médecin a diagnostiqué une cardite chez le patient. (Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh viêm timbệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cardite rhumatismale": viêm tim do thấp khớp, một dạng viêm tim đặc biệt liên quan đến sốt thấp khớp.
    • La cardite rhumatismale peut endommager les valves cardiaques. (Viêm tim do thấp khớp có thể làm hỏng các van tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Cardiaque (adj): (thuộc về) tim.
    • Un muscle cardiaque. (Một cơ tim.)
  • Cardiologie (n): khoa tim mạch, chuyên ngành y học nghiên cứu về tim.
    • Il est spécialiste en cardiologie. (Ông ấychuyên gia về tim mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Inflammation du coeur: viêm tim (cụm từ mô tả cùng nghĩa).
Lưu ý
  • "Cardite" là một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ mô tả "inflammation du coeur" hơn.
cardite

La cardite est une affection cardiaque qui nécessite un diagnostic médical.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm tim

Từ chứa "cardite"

Từ có nhắc đến "cardite"