cruel
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
cruel
cruel
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "cruel"
ác
ác nghiệt
đành hanh
bạo ngược
bạo tàn
bất nhẫn
bấy
biết đâu
cuồng bạo
gay gắt
hà ngược
hung
hung ác
hung tàn
hung thần
khắt khe
khoảnh độc
kình ngạc
lang
lang sói
lòng
nanh ác
nanh nọc
độc
tàn ác
tàn bạo
tàn khốc
tàn nhẫn
tàn tệ
tham bạo
vô lương
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...