crystal clear

Adjective
  1. (ngôn ngữ) dễ hiểu, sáng sủa, trong sáng
  2. truyền ánh sáng; có thể nhìn xuyên qua được; trong suốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

crystal clear
The water in the mountain lake is crystal clear.