créneau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lỗ châu mai: Một lỗ hẹp trên tường thành, tháp canh hoặc công sự, dùng để bắn súng hoặc quan sát ra ngoài trong khi được bảo vệ.
- Khoảng thời gian trống: Một khoảng thời gian trống trong lịch trình hoặc chương trình làm việc, có thể sắp xếp được.
- Khe, vị trí, phân khúc: Một vị trí, một khe hở hoặc một phân khúc thị trường cụ thể có thể chiếm lĩnh hoặc lấp đầy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les soldats tiraient à travers les créneaux du château fort. (Những người lính bắn súng qua các lỗ châu mai của lâu đài.)
- J'ai un créneau libre demain après-midi pour une réunion. (Tôi có một khoảng thời gian trống vào chiều mai cho một cuộc họp.)
- Notre entreprise cherche à occuper un créneau spécifique sur le marché. (Công ty chúng tôi tìm cách chiếm lĩnh một phân khúc cụ thể trên thị trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se caler dans un créneau": Xếp mình vào một khoảng thời gian trống hoặc tìm được một vị trí phù hợp.
- Il a réussi à se caler dans un créneau entre deux rendez-vous. (Anh ấy đã thành công trong việc xếp mình vào một khe trống giữa hai cuộc hẹn.)
"trouver son créneau": Tìm thấy vị trí, lĩnh vực hoặc phân khúc phù hợp với mình.
- Après plusieurs essais, l'artiste a enfin trouvé son créneau. (Sau nhiều lần thử nghiệm, người nghệ sĩ cuối cùng đã tìm thấy phân khúc của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Créneautage (danh từ giống đực): Hành động tạo ra các lỗ châu mai; (trong tiếp thị) việc xác định và chiếm lĩnh một phân khúc thị trường.
- Crénelé, créneleuse (tính từ): Có hình răng cưa, có các khe hở giống lỗ châu mai.
- Une tour crénelée. (Một tòa tháp có tường thành hình răng cưa/lỗ châu mai.)
Từ đồng nghĩa
- Pour lỗ châu mai: Meurtrière, archère.
- Pour khoảng thời gian: Plage horaire, intervalle, trou (trong lịch trình).
- Pour phân khúc/vị trí: Niche, segment, place.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "créneau")
Thành ngữ liên quan
- "être sur le créneau": (Thông tục) Ở trong tình huống, sẵn sàng hành động hoặc đang xử lý một vấn đề.
- Ne t'inquiète pas pour ce dossier, je suis sur le créneau. (Đừng lo về hồ sơ đó, tôi đang xử lý rồi.)
danh từ giống đực
- lỗ châu mai