grenu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Sai hạt, có nhiều hạt nhỏ: Dùng để mô tả bề mặt hoặc kết cấu có nhiều hạt nhỏ li ti, giống như hạt.
- Nổi hạt, nổi cát: Dùng để mô tả bề mặt thô ráp, không nhẵn mịn, có cảm giác như có những hạt nhỏ nổi lên.
Danh từ giống đực:
- Mặt nổi hạt, vẻ nổi hạt: Chỉ đặc điểm bề mặt có kết cấu hạt, thường dùng trong các lĩnh vực như địa chất, chế tác đá hoặc thuộc da.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La peau de cet agrume est très grenue. (Vỏ của loại quả cam chanh này rất sần sùi/nổi hạt.)
- Cette étoffe a un toucher grenu. (Loại vải này có cảm giác sờ nổi hạt.)
Danh từ:
- Le grenu de ce cuir est très apprécié en maroquinerie. (Độ nổi hạt của loại da này rất được ưa chuộng trong nghề thuộc da.)
- L'artiste a su capturer le grenu de la pierre dans sa sculpture. (Người nghệ sĩ đã khắc họa được vẻ nổi hạt của đá trong tác phẩm điêu khắc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grenu" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn để mô tả đặc tính vật liệu.
- Un papier photographique au fini grenu. (Một loại giấy ảnh có bề mặt hoàn thiện dạng hạt.)
- Une roche grenue comme le granite. (Một loại đá nổi hạt như đá granit.)
Biến thể và từ gần giống
- Grener (động từ): Kết hạt, tạo thành hạt.
- Le sel commence à grener. (Muối bắt đầu kết tinh thành hạt.)
- Grenure (danh từ giống cái): Kết cấu hạt, vân hạt (trên bề mặt vật liệu).
- La grenure d'un bois précieux. (Vân hạt của một loại gỗ quý.)
Từ đồng nghĩa
- Rugueux: Thô ráp, nhám.
- Granuleux: Có dạng hạt, dạng viên.
- Ponctué: Lốm đốm, có chấm (đôi khi dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Từ trái nghĩa
- Lisse: Nhẵn, mịn.
- Poli: Được đánh bóng, nhẵn bóng.
- Uniforme: Đồng nhất, đều.
tính từ
- sai hạt
- Epi grenubông sai hạt
- nổi hạt, nổi cát
- Cuir grenuda thuộc nổi hạt
- Roche grenue(địa lý; địa chất) đá nổi hạt
danh từ giống đực
- mặt nổi hạt, vẻ nổi hạt
- Le grenu d'un marbremặt nổi hạt của đá hoa