carneau

Học thuật
Thân thiện
carneau

Un carneau permet à la fumée de s'échapper du four à pain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lỗ vòm : Một lỗ mở hình vòm, thường được sử dụng trong các nung hoặc sưởi.
    • Đường khói: Ống dẫn hoặc lối thoát cho khói từ ra ngoài.
    • Giống bồ câu cacnô: Một giống bồ câu nhà nguồn gốc từ thành phố Caen (Normandie, Pháp), được nuôi để lấy thịt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le fumée s'échappe par le carneau. (Khói thoát ra qua lỗ vòm .)
    • Il faut nettoyer le carneau de la cheminée. (Cần phải vệ sinh đường khói của sưởi.)
    • Les carneaux sont appréciés pour leur chair tendre. (Giống bồ câu cacnô được đánh giá cao thịt mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carneau de cheminée": Lỗ khói của sưởi, thường chỉ phần ống dẫn khói nằm ngang ngay sau trước khi lên ống khói thẳng đứng.
Biến thể từ gần giống
  • Conduit de fumée (cụm danh từ giống đực): Ống khói, đường dẫn khói. (Từ đồng nghĩa chung cho chức năng.)
  • Pigeon de Caen (cụm danh từ giống đực): Bồ câu thành Caen. (Tên gọi khác của giống bồ câu này.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la cheminée: Tuyau (ống), conduit (đường dẫn).
  • Pour le pigeon: Pigeon de chair (bồ câu thịt).
carneau

Un carneau permet à la fumée de s'échapper du four à pain.

danh từ giống đực
  1. lỗ vòm
  2. đường khói
  3. giống bồ câu cacnô