carneau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lỗ vòm lò: Một lỗ mở hình vòm, thường được sử dụng trong các lò nung hoặc lò sưởi.
- Đường khói: Ống dẫn hoặc lối thoát cho khói từ lò ra ngoài.
- Giống bồ câu cacnô: Một giống bồ câu nhà có nguồn gốc từ thành phố Caen (Normandie, Pháp), được nuôi để lấy thịt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fumée s'échappe par le carneau. (Khói thoát ra qua lỗ vòm lò.)
- Il faut nettoyer le carneau de la cheminée. (Cần phải vệ sinh đường khói của lò sưởi.)
- Les carneaux sont appréciés pour leur chair tendre. (Giống bồ câu cacnô được đánh giá cao vì thịt mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Carneau de cheminée": Lỗ khói của lò sưởi, thường chỉ phần ống dẫn khói nằm ngang ngay sau lò trước khi lên ống khói thẳng đứng.
Biến thể và từ gần giống
- Conduit de fumée (cụm danh từ giống đực): Ống khói, đường dẫn khói. (Từ đồng nghĩa chung cho chức năng.)
- Pigeon de Caen (cụm danh từ giống đực): Bồ câu thành Caen. (Tên gọi khác của giống bồ câu này.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la cheminée: Tuyau (ống), conduit (đường dẫn).
- Pour le pigeon: Pigeon de chair (bồ câu thịt).
danh từ giống đực
- lỗ vòm lò
- đường khói
- giống bồ câu cacnô