carène

Học thuật
Thân thiện
carène

Le bateau glisse sur l'eau grâce à sa carène profilée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lòng tàu: Phần đáy của thân tàu thuyền, nằm dưới mực nước, hình dáng thuôn nhọn để giảm lực cản khi di chuyển.
    • Bộ phận hình lòng tàu (Sinh vật học): Chỉ một cấu trúc trên cơ thể động vật (như một số loài côn trùng) hình dáng giống như đáy tàu, thường nhô lên nhọn.
    • Cánh thìa (Thực vật học): Trong hoa của các loài thuộc họ Đậu (Fabaceae), đâycánh hoa dưới cùng, thường lớn hình dáng giống cái thuyền hoặc cái thìa, bao bọc các bộ phận sinh sản.
    • Vật hình thoi (Kỹ thuật): Vật thể hình dạng thuôn nhọn, khí động học, được thiết kế để giảm thiểu lực cản không khí hoặc nước.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La carène du navire a besoin d'être nettoyée. (Lòng tàu cần được vệ sinh.)
    • Chez certains insectes, le thorax a une forme de carène. (Ở một số loài côn trùng, ngực hình dạng lòng tàu.)
    • La carène est l'un des pétales caractéristiques de la fleur de pois. (Cánh thìa là một trong những cánh hoa đặc trưng của hoa đậu.)
    • Ce fuselage a une carène très aérodynamique. (Thân máy bay này hình dáng khí động học rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en carène" / "Caréner": Hành động nghiêng hoặc kéo tàu thuyền lên để làm sạch, sửa chữa hoặc sơn phần lòng tàu dưới nước.
    • Il faut caréner le voilier avant la nouvelle saison. (Cần phải đưa thuyền buồm lên để bảo dưỡng lòng tàu trước mùa giải mới.)
Biến thể từ liên quan
  • Caréner (động từ): Đưa tàu lên để sửa chữa lòng tàu; tạo hình khí động học.
  • Carénage (danh từ giống đực): Hành động bảo dưỡng lòng tàu; bộ phận vỏ bọc khí động học (ví dụ: của xe máy).
  • Aérodynamique (tính từ): (Thuộc về) khí động lực học, hình dáng giảm lực cản.
Từ đồng nghĩa
  • Coque (nữ): Vỏ tàu, thân tàu (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả phần trên mực nước).
  • Pétale inférieur (nam): Cánh hoa dưới (trong thực vật học, cho nghĩa "cánh thìa").
  • Fuseau (nam): Hình thoi, vật hình thoi (cho nghĩa hình dáng).
Cụm từ liên quan
  • Thorax en carène: Ngực hình lòng tàu (thuật ngữ sinh vật học).
  • Carène de sustentation: Bộ phận hình cánh (trong hàng không).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "carène".

carène

Le bateau glisse sur l'eau grâce à sa carène profilée.

danh từ giống cái
  1. lòng tàu
  2. (sinh vật học) bộ phận hình lòng tàu
    • Thorax en carène
      ngực lòng tàu
  3. (thực vật học) cánh thìa (ở hoa các cây họ đậu)
  4. (kỹ thuật) vật hình thoi ( sức cản ít)