cuirassier

/,kwirə'siə/
Học thuật
Thân thiện
cuirassier

Un cuirassier monte son cheval sur un champ de manœuvre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lính thiết kỵ; lính thiết giáp: Một kỵ binh được trang bị áo giáp, đặc biệtloại kỵ binh nặng trong các quân đội châu Âu từ thế kỷ 16 đến thế kỷ 19. Từ này xuất phát từ "cuirasse" (áo giáp ngực) họ mặc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les cuirassiers chargeaient avec une grande bravoure. (Những người lính thiết kỵ xung phong với lòng dũng cảm lớn.)
    • Le régiment de cuirassiers était une unité d'élite de la cavalerie. (Trung đoàn thiết kỵ là một đơn vị tinh nhuệ của kỵ binh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự để mô tả một loại binh chủng cụ thể. thường xuất hiện trong sách lịch sử, tiểu thuyết lịch sử hoặc khi mô tả các bảo tàng quân sự.
Biến thể từ gần giống
  • Cuirasse (danh từ giống cái): Áo giáp ngực, phần giáp bảo vệ thân trên của kỵ hoặc binh lính, là nguồn gốc đặt tên cho binh chủng "cuirassier".
  • Cavalier (danh từ giống đực): Kỵ binh (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ loại áo giáp).
  • Chevalier (danh từ giống đực): Kỵ , hiệp sĩ (thường mang ý nghĩa danh dự, tước hiệu hơn là một loại binh chủng cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Cavalier lourd: Kỵ binh nặng.
  • Homme d'armes à cheval: Chiến binh vũ trang trên ngựa.
cuirassier

Un cuirassier monte son cheval sur un champ de manœuvre.

danh từ giống đực
  1. lính thiết kỵ; lính thiết giáp

Từ có nhắc đến "cuirassier"