crassier

Học thuật
Thân thiện
crassier

Un crassier s'élève près de l'usine sidérurgique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đống xỉ: Một đống hoặc bãi chứa chất thải rắn, chủ yếuxỉ, được thải ra từ các luyện kim hoặc nhà máy công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le crassier de l'ancienne usine sidérurgique est encore visible. (Đống xỉ của nhà máy luyện thép vẫn còn có thể nhìn thấy.)
    • Il faut sécuriser le crassier pour éviter tout risque d'éboulement. (Cần phải gia cố đống xỉ để tránh mọi nguy sạt lở.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crassier de mine": Đống xỉ từ mỏ khai thác, thường chứa đất đá khoáng chất thải.
    • Les crassiers de mine peuvent avoir un impact sur l'environnement. (Các đống xỉ từ mỏ có thể gây tác động đến môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Crassière (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ đống xỉ.
  • Terril (danh từ giống đực): Từ gần nghĩa, chỉ đất hoặc đống đá thải từ hoạt động khai mỏ, đặc biệtvùng Nord-Pas-de-Calais của Pháp.
Từ đồng nghĩa
  • Dépôt de scories: Bãi chứa xỉ.
  • Haldes: Đống đất đá thải (thường dùng trong ngành mỏ).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, công nghiệp luyện kim hoặc khai khoáng.
  • "Crassier" thường mang sắc thái trung lập về kỹ thuật, nhưng trong ngữ cảnh môi trường, có thể hàm ý về một nguồn ô nhiễm hoặc di sản công nghiệp.
crassier

Un crassier s'élève près de l'usine sidérurgique.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) đống xỉ