crassier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đống xỉ: Một đống hoặc bãi chứa chất thải rắn, chủ yếu là xỉ, được thải ra từ các lò luyện kim hoặc nhà máy công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le crassier de l'ancienne usine sidérurgique est encore visible. (Đống xỉ của nhà máy luyện thép cũ vẫn còn có thể nhìn thấy.)
- Il faut sécuriser le crassier pour éviter tout risque d'éboulement. (Cần phải gia cố đống xỉ để tránh mọi nguy cơ sạt lở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Crassier de mine": Đống xỉ từ mỏ khai thác, thường chứa đất đá và khoáng chất thải.
- Les crassiers de mine peuvent avoir un impact sur l'environnement. (Các đống xỉ từ mỏ có thể gây tác động đến môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Crassière (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ đống xỉ.
- Terril (danh từ giống đực): Từ gần nghĩa, chỉ gò đất hoặc đống đá thải từ hoạt động khai mỏ, đặc biệt ở vùng Nord-Pas-de-Calais của Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Dépôt de scories: Bãi chứa xỉ.
- Haldes: Đống đất đá thải (thường dùng trong ngành mỏ).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, công nghiệp luyện kim hoặc khai khoáng.
- "Crassier" thường mang sắc thái trung lập về kỹ thuật, nhưng trong ngữ cảnh môi trường, nó có thể hàm ý về một nguồn ô nhiễm hoặc di sản công nghiệp.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) đống xỉ