cuirasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Áo giáp: Một loại áo bảo vệ bằng kim loại, thường được mặc bởi các hiệp sĩ hoặc binh lính trong quá khứ để che chắn phần thân trên.
- Vỏ sắt (của chiến xa, tàu chiến): Lớp vỏ bọc bằng thép hoặc kim loại kiên cố dùng để bảo vệ xe tăng, xe bọc thép hoặc tàu chiến.
- (Địa chất, địa lý) Khiên: Một khối đá cổ rộng lớn và ổn định trên vỏ Trái Đất.
- Vỏ ngoài, lớp phủ: Lớp bảo vệ cứng ở bên ngoài của một vật thể.
- (Nghĩa bóng) Vẻ ngoài: Thái độ hoặc biểu hiện bên ngoài mà một người cố tình thể hiện, thường để che giấu cảm xúc thật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chevalier portait une lourde cuirasse. (Kỵ sĩ mặc một chiếc áo giáp nặng.)
- La cuirasse du char est très résistante. (Vỏ sắt của xe tăng rất kiên cố.)
- La cuirasse canadienne est une grande région géologique. (Khiên Canada là một vùng địa chất rộng lớn.)
- Une cuirasse de glace recouvrait le lac. (Một lớp băng phủ phủ kín mặt hồ.)
- Il garde une cuirasse de froideur en public. (Anh ấy giữ một vẻ ngoài lạnh nhạt ở nơi công cộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "défaut de la cuirasse": điểm yếu, sơ hở.
- Sa gentillesse est le défaut de sa cuirasse. (Sự tử tế của anh ta chính là điểm yếu của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Cuirassé (adj): được bọc thép, được bảo vệ bằng áo giáp.
- Un navire cuirassé. (Một chiếc tàu được bọc thép.)
Cuirassé (nm): Thiết giáp hạm, tàu chiến được bọc thép.
- Les cuirassés ont joué un rôle important pendant la guerre. (Các thiết giáp hạm đã đóng một vai trò quan trọng trong chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Armure (nf): áo giáp.
- Blindage (nm): lớp vỏ bọc thép, sự bọc thép.
- Carapace (nf): mai, vỏ cứng (nghĩa đen và bóng).
Thành ngữ liên quan
- Être blindé / avoir une carapace (thành ngữ tương đương): Có vẻ ngoài cứng rắn, không dễ bị tổn thương.
- Il est blindé face aux critiques. (Anh ta có vẻ ngoài cứng rắn trước những lời chỉ trích.)
danh từ giống cái
- áo giáp
- vỏ sắt (của chiến xa, của tàu chiến)
- (địa chất, địa lý) khiên
- vỏ ngoài, lớp phủ
- Cuirasse de glacelớp băng phủ
- (nghĩa bóng) vẻ ngoài
- Cuirasse de froideurvẻ ngoài lạnh nhạt
- défaut de la cuirassexem défaut