crasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phủ đầy cáu, làm đầy cáu: Hành động làm cho một vật (thường là súng hoặc dụng cụ) bị phủ một lớp cặn bẩn, muội than hoặc chất bẩn dính do sử dụng lâu ngày mà không được vệ sinh.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La poudre à canon a crassé le canon du fusil. (Thuốc súng đã làm đầy cáu nòng súng.)
- Ne laissez pas la graisse crasser les engrenages. (Đừng để mỡ làm bẩn các bánh răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng theo nghĩa bóng: Đôi khi được dùng để diễn tả việc làm cho một thứ gì đó trở nên bẩn thỉu, ô uế về mặt đạo đức hoặc tinh thần.
- La corruption a crassé les institutions. (Tham nhũng đã làm hoen ố các thể chế.)
Biến thể và từ gần giống
- Se crasser (động từ phản thân): Tự trở nên đầy cáu, bị bám đầy cặn bẩn.
- Le mécanisme se crasse facilement sans entretien. (Cơ chế dễ bị đóng cáu nếu không được bảo dưỡng.)
- Crasseux/crasseuse (tính từ): Đầy cáu bẩn, dơ dáy.
- Crasse (danh từ từ): Cáu bẩn, chất bẩn dính.
Từ đồng nghĩa
- Encrasse: làm bẩn, làm tắc nghẽn (do cặn bẩn).
- Souiller: làm bẩn, làm ô uế (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý sử dụng
- Từ "crasser" rất cụ thể, chủ yếu dùng để mô tả hiện tượng tích tụ cặn bẩn, muội than (như từ thuốc súng, dầu mỡ) trên các bộ phận máy móc hoặc vũ khí. Nó ít khi được dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để nói về việc làm bẩn thông thường (như làm bẩn quần áo). Trong những trường hợp đó, các từ như "salir" phổ biến hơn.
ngoại động từ
- phủ đầy cáu
- Fusil crassésúng đầy cáu