cultivable

Học thuật
Thân thiện
cultivable

The farmer surveys his cultivable fields in the morning light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể trồng trọt, canh tác, cày cấy được: Dùng để mô tả đất đai hoặc khu vực có thể được sử dụng để trồng cây nông nghiệp một cách hiệu quả. ngụ ý đất chất lượng phù hợp cho việc sản xuất cây trồng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The government is surveying the land to see if it is cultivable. (Chính phủ đang khảo sát vùng đất để xem liệu có thể canh tác được không.)
    • Only a small percentage of the country's land is cultivable due to the arid climate. (Chỉ một tỷ lệ nhỏ đất đai của đất nước có thể trồng trọt được do khí hậu khô cằn.)
    • With proper irrigation, this rocky terrain could become cultivable. (Với hệ thống tưới tiêu phù hợp, vùng đất đá này có thể trở nên có thể cày cấy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cultivable land": đất đai có thể canh tác.

    • Protecting cultivable land from urban sprawl is a major challenge. (Bảo vệ đất đai có thể canh tác khỏi sự mở rộng đô thị một thách thức lớn.)
  • "Rendered cultivable": được làm cho có thể canh tác.

    • The swamp was drained and rendered cultivable. (Vùng đầm lầy đã được tiêu nước làm cho có thể canh tác được.)
Biến thể từ gần giống
  • Cultivate (động từ): trồng trọt, canh tác, cày cấy.

    • They cultivate rice in the fertile delta. (Họ trồng lúavùng châu thổ màu mỡ.)
  • Cultivated (tính từ): đã được trồng trọt/canh tác; văn hóa, lịch sự (nghĩa bóng).

    • This is a cultivated field, not wild land. (Đây một cánh đồng đã được canh tác, không phải đất hoang.)
  • Cultivation (danh từ): sự trồng trọt, canh tác; sự trau dồi (nghĩa bóng).

    • The cultivation of coffee requires specific conditions. (Việc trồng trọt cà phê đòi hỏi những điều kiện cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Arable: có thể cày cấy, trồng trọt (thường dùng cho đất).
  • Fertile: màu mỡ, khả năng sinh sản cao (có thể dùng cho đất hoặc sinh vật).
  • Productive: năng suất, sinh lợi.
Từ trái nghĩa
  • Uncultivable / Non-cultivable: không thể trồng trọt, canh tác được.
  • Barren: cằn cỗi, không sinh sản được.
  • Infertile: không màu mỡ.
cultivable

The farmer surveys his cultivable fields in the morning light.

Adjective
  1. có thể trồng trọt, canh tác, cày cấy được

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "cultivable"

Từ có nhắc đến "cultivable"