cultivable

Adjective
  1. có thể trồng trọt, canh tác, cày cấy được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "cultivable"

Từ có nhắc đến "cultivable"

cultivable
The farmer surveys his cultivable fields in the morning light.