arable

/'ærəbl/
tính từ
  1. trồng trọt được (đất)
danh từ
  1. đất trồng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

arable
The farmer surveyed his arable land before planting.