cultivation

/,kʌlti'veiʃn/
Học thuật
Thân thiện
cultivation

A farmer oversees the cultivation of a large wheat field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trồng trọt, canh tác: Chỉ hành động chuẩn bị đất đai chăm sóc để trồng cây, đặc biệt cây lương thực, trên một quy mô nhất định.
    • Sự trau dồi, nuôi dưỡng, bồi dưỡng: Chỉ quá trình phát triển, cải thiện hoặc mở mang một phẩm chất, kỹ năng, sở thích hoặc kiến thức của con người.
    • Sự giáo dục, vun đắp: Chỉ sự phát triển trí tuệ, tinh thần hoặc các quy ước xã hội thông qua học tập rèn luyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The cultivation of rice requires a lot of water. (Việc trồng lúa đòi hỏi rất nhiều nước.)
    • He is interested in the cultivation of rare orchids. (Anh ấy quan tâm đến việc trồng các loài phong lan quý hiếm.)
    • The cultivation of good habits should start from childhood. (Việc trau dồi những thói quen tốt nên bắt đầu từ thời thơ ấu.)
    • Her speech showed a high level of cultivation and knowledge. (Bài phát biểu của ấy cho thấy một sự tu dưỡng kiến thứctrình độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Under cultivation": đang được canh tác, đang được trồng trọt.

    • This valley has 500 hectares of land under cultivation. (Thung lũng này 500 hecta đất đang được canh tác.)
  • "Cultivation of the mind": sự mở mang trí tuệ, trau dồi tâm trí.

    • Reading is essential for the cultivation of the mind. (Đọc sách điều cần thiết cho việc mở mang trí tuệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cultivate (động từ): trồng trọt; trau dồi, vun đắp.

    • Farmers cultivate the land. (Nông dân canh tác đất đai.)
    • She cultivates a love for classical music. ( ấy vun đắp tình yêu với nhạc cổ điển.)
  • Cultivated (tính từ): được trồng trọt; có học thức, lịch sự (chỉ người).

    • cultivated fields (những cánh đồng được canh tác)
    • a cultivated gentleman (một quý ông lịch lãm, có học)
  • Cultivator (danh từ): người trồng trọt, nông dân; máy cày.

Từ đồng nghĩa
  • Farming: canh tác, làm nông nghiệp (nghĩa nông nghiệp).
  • Nurturing: sự nuôi dưỡng, chăm sóc (nghĩa trau dồi).
  • Refinement: sự tinh tế, lịch lãm (nghĩa tu dưỡng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "cultivation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "cultivate").

Thành ngữ liên quan
  • "The cultivation of an image": việc xây dựng, vun đắp một hình ảnh (thường chủ đích).
    • Politicians pay great attention to the cultivation of their public image. (Các chính trị gia rất chú ý đến việc xây dựng hình ảnh công chúng của họ.)
cultivation

A farmer oversees the cultivation of a large wheat field.

danh từ
  1. sự cày cấy, sự trồng trọt
    • land under cultivation
      đất đai đang được trồng trọt
    • extensive cultivation
      quảng canh
    • intensive cultivation
      thâm canh
  2. sự dạy dỗ, sự mở mang, sự giáo hoá; sự trau dồi, sự tu dưỡng, sự nuôi dưỡng, sự bồi dưỡng (tình cảm...)

Từ có nhắc đến "cultivation"