dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

cultiver

Words Mentioning "cultiver"

cấy
cày cấy
gầy
gây
gieo trồng
hàm dưỡng
làm dầm
làm lương
làm ruộng
nuôi trồng
rèn
rèn luyện
tài bồi
tập
thời vụ
trau
trau giồi
trí nhớ
trí tuệ
trồng
trồng cấy
trồng tỉa
trồng trọt
tu nhân
tư đức
vụ
vụ
vun đắp
vun trồng
vun trồng
vun xới
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...