culver
/'kʌlvə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bồ câu rừng lông xám (Châu Âu): "culver" là một từ tiếng Anh cổ, dùng để chỉ một loài chim bồ câu rừng có bộ lông màu xám, phổ biến ở châu Âu. Đây là một từ ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old poem mentioned a culver cooing in the woods. (Bài thơ cổ có nhắc đến một con bồ câu rừng đang gù trong rừng.)
- Culvers were once a common sight in the European countryside. (Những con bồ câu rừng từng là cảnh tượng phổ biến ở vùng nông thôn châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Culver" trong văn học cổ: Từ này thường xuất hiện trong thơ ca hoặc văn bản tiếng Anh cổ điển để chỉ loài chim này, mang sắc thái cổ kính, trang trọng.
- The poet used "culver" to evoke a sense of ancient peace. (Nhà thơ đã dùng từ "culver" để gợi lên cảm giác yên bình cổ xưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Wood pigeon (n): Bồ câu gáy xám, bồ câu rừng. Đây là tên gọi phổ biến và hiện đại hơn cho loài chim mà "culver" chỉ đến.
- The wood pigeon is a close relative of the bird once called a culver. (Bồ câu gáy xám là họ hàng gần của loài chim từng được gọi là culver.)
Từ đồng nghĩa
- Wood pigeon: Bồ câu rừng, bồ câu gáy xám.
- Stock dove: Một loài bồ câu rừng khác có liên quan.
danh từ
- (động vật học) bồ câu rừng lông xám (Châu-Âu)