cuppa

/'kupə/
Học thuật
Thân thiện
cuppa

She enjoys a quiet cuppa in the afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ lóng, thân mật):
    • Một tách trà: "Cuppa" cách nói rút gọn, thân mật của cụm từ "cup of tea", dùng để chỉ một tách trà. Từ này thể hiện sự thoải mái, không trang trọng thường gắn liền với văn hóa uống trà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Would you like a cuppa? (Bạn muốn một tách trà không?)
    • I'm going to put the kettle on for a cuppa. (Tôi sẽ đặt ấm đun nước để pha một tách trà.)
    • Nothing beats a good cuppa in the morning. (Không sánh bằng một tách trà ngon vào buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a nice cuppa": một tách trà ngon.

    • After a long walk, I really needed a nice cuppa. (Sau chuyến đi bộ dài, tôi thực sự cần một tách trà ngon.)
  • "fancy a cuppa?": một lời mời uống trà rất thân mật phổ biến.

    • You look tired. Fancy a cuppa? (Trông bạn mệt mỏi đấy. Muốn uống tách trà không?)
Biến thể từ gần giống
  • Cuppa joe (n, từ lóng Mỹ): một tách cà phê.
    • I need a strong cuppa joe to wake up. (Tôi cần một tách cà phê đặc để tỉnh táo.)
Từ đồng nghĩa
  • Brew (n, từ lóng Anh): đồ uống nóng pha từ ấm trà (thường trà).

    • I'll make a fresh brew. (Tôi sẽ pha một ấm trà mới.)
  • Cup of tea (n): một tách trà (cách nói đầy đủ, ít thân mật hơn "cuppa").

Lưu ý sử dụng
  • "Cuppa" chủ yếu được dùng trong tiếng Anh-Anh tiếng Anh-Úc, mang sắc thái rất thân mật, suồng sã.
  • Từ này hầu như luôn luôn chỉ "một tách trà". Trong một số ngữ cảnh rất hiếm, có thể chỉ một tách cà phê, nhưng nghĩa gốc phổ biến nhất vẫn trà.
  • Không sử dụng trong văn bản trang trọng.
cuppa

She enjoys a quiet cuppa in the afternoon.

danh từ
  1. (từ lóng) chén trà

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống