Cuba

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một quốc gia đảovùng Caribe: "Cuba" tên của một quốc gia chủ quyền, tên chính thức Cộng hòa Cuba, nằmvùng biển Caribe.
    • Tên hòn đảo lớn nhất của quần đảo Antilles Lớn: "Cuba" cũng dùng để chỉ hòn đảo chính quốc gia này tọa lạc.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Havana is the capital of Cuba. (Havana thủ đô của Cuba.)
    • We are planning a trip to Cuba next winter. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi tới Cuba vào mùa đông tới.)
    • Cuba is famous for its music, cigars, and vintage cars. (Cuba nổi tiếng với âm nhạc, xì gà những chiếc xe cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuba" trong ngữ cảnh lịch sử chính trị: Từ này thường xuất hiện trong các thảo luận về lịch sử, quan hệ quốc tế, hoặc các sự kiện như Cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba.
    • The Cuban Missile Crisis was a pivotal moment in Cold War history. (Cuộc khủng hoảng tên lửa Cuba một khoảnh khắc then chốt trong lịch sử Chiến tranh Lạnh.)
Biến thể từ liên quan
  • Cuban (adj): (thuộc về) Cuba, người Cuba.

    • Cuban cuisine is a unique blend of Spanish, African, and Caribbean influences. (Ẩm thực Cuba sự pha trộn độc đáo của ảnh hưởng Tây Ban Nha, châu Phi Caribe.)
    • He is a Cuban artist. (Ông ấy một nghệ sĩ người Cuba.)
  • Cuban (n): người Cuba.

    • Many Cubans live in Miami. (Nhiều người Cuba sống ở Miami.)
Từ đồng nghĩa
  • Cộng hòa Cuba (Republic of Cuba): Tên chính thức đầy đủ của quốc gia.
  • Đảo Cuba (Island of Cuba): Dùng để nhấn mạnh địa tự nhiên.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "Cuba" như một thành phần. Các cụm từ thường gặp tên riêng hoặc tính từ dẫn xuất.)

Noun
  1. nước cộng hòa Cuba