cupper

Học thuật
Thân thiện
cupper

A cupper sits on the table beside a comfortable armchair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một tách trà: "Cupper" một danh từ không chính thức, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh, để chỉ một tách trà đã được pha.
    • Trà (nói chung): Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể dùng để chỉ loại trà hoặc chất lượng của tách trà đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I'm gasping for a nice hot cupper. (Tôi đang thèm một tách trà nóng ngon lành.)
    • Would you like to come in for a quick cupper? (Bạn muốn vào uống nhanh một tách trà không?)
    • That was a lovely cupper, thank you. (Đó một tách trà tuyệt vời, cảm ơn bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này mang sắc thái thân mật, ấm cúng thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi mời ai đó uống trà một cách thoải mái.
  • Cụm từ "a nice cupper" thường được dùng để nhấn mạnh sự dễ chịu, thư giãn của việc uống trà.
Biến thể từ gần giống
  • Cuppa (n): Đây biến thể phổ biến thông tục hơn của "cupper", cũng có nghĩa "một tách trà". dụ: (Muốn uống tách trà không?)
Từ đồng nghĩa
  • Cup of tea: tách trà (cách diễn đạt tiêu chuẩn phổ biến hơn).
  • Brew: ấm trà, tách trà (cách nói thông tục khác).
cupper

A cupper sits on the table beside a comfortable armchair.

Noun
  1. một tách trà

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "cupper"