curette

/kjuə'ret/
danh từ
  1. (y học) thìa nạo
ngoại động từ
  1. (y học) nạo (bằng) thìa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "curette"

curette
The surgeon carefully uses a curette to remove tissue from the cavity.