curet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thìa nạo, cây nạo: Một dụng cụ phẫu thuật nhỏ có hình dạng giống như một cái thìa hoặc cái muỗng có cạnh sắc, dùng để nạo mô từ một khoang cơ thể hoặc từ bề mặt của một cơ quan.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surgeon used a curet to remove the abnormal tissue from the uterus. (Bác sĩ phẫu thuật đã dùng một cây nạo để loại bỏ mô bất thường khỏi tử cung.)
- After the biopsy, the curet was carefully cleaned and sterilized. (Sau khi sinh thiết, thìa nạo đã được làm sạch và tiệt trùng cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sharp curet": thìa nạo sắc, loại có lưỡi rất sắc để cắt và nạo mô một cách chính xác.
- A sharp curet is essential for an effective debridement. (Một cây nạo sắc là cần thiết cho việc làm sạch vết thương hiệu quả.)
"Blunt curet": thìa nạo cùn, loại có đầu hơi tròn, thường dùng để tách mô một cách nhẹ nhàng hơn.
- The blunt curet is often used in periodontal procedures. (Thìa nạo cùn thường được sử dụng trong các thủ thuật nha chu.)
Biến thể và từ gần giống
Curettage (n): thủ thuật nạo, hành động sử dụng thìa nạo.
- Dilation and curettage (D&C) is a common gynecological procedure. (Nong và nạo (D&C) là một thủ thuật phụ khoa phổ biến.)
Curette (n): một cách viết khác của "curet", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Surgical scoop: thìa phẫu thuật (mô tả hình dạng và công dụng).
- Scraper: dụng cụ cạo, nạo (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong y tế).
Noun
- thìa nạo, cây nạo