Crete
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Đảo Crete: Hòn đảo lớn nhất của Hy Lạp, nằm ở phía nam biển Aegean, thuộc Địa Trung Hải. Đây là một địa điểm lịch sử quan trọng, nơi nền văn minh Minoan phát triển rực rỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- We spent our vacation exploring the ancient ruins of Crete. (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ để khám phá những tàn tích cổ xưa trên đảo Crete.)
- Crete is known for its beautiful beaches and rich history. (Đảo Crete nổi tiếng với những bãi biển đẹp và lịch sử phong phú.)
- The Minoan civilization on Crete was one of the earliest in Europe. (Nền văn minh Minoan trên đảo Crete là một trong những nền văn minh sớm nhất ở châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the history of Crete": lịch sử của đảo Crete.
- She is writing a thesis on the history of Crete. (Cô ấy đang viết luận văn về lịch sử của đảo Crete.)
"the coast of Crete": bờ biển của đảo Crete.
- They sailed along the northern coast of Crete. (Họ đã đi thuyền dọc theo bờ biển phía bắc của đảo Crete.)
Biến thể và từ gần giống
- Cretan (adj): (thuộc về) đảo Crete, người Crete.
- Cretan culture is fascinating. (Văn hóa Crete rất hấp dẫn.)
- He is a Cretan. (Anh ấy là một người Crete.)
Từ đồng nghĩa
- The largest Greek island: Hòn đảo lớn nhất của Hy Lạp (cách mô tả).
- Minoan Crete: Crete thời kỳ Minoan (chỉ giai đoạn lịch sử cụ thể).
Noun
- quần đảo lớn nhất Hy Lạp, nằm trên Địa Trung Hải, ở đây nền văn minh Minoan đạt mức hưng thịnh nhất năm 1600 trước công nguyên