create

/kri:'eit/
ngoại động từ
  1. tạo, tạo nên, tạo ra, tạo thành, sáng tạo
  2. gây ra, làm
  3. phong tước
    • to create a baron
      phong nam tước
  4. (sân khấu) đóng lần đầu tiên
    • to create a part
      đóng vai (kịch tuồng) lần đầu tiên
nội động từ
  1. (từ lóng) làm rối lên, làn nhắng lên; hối hả chạy ngược chạy xuôi
    • to be always creating about nothing
      lúc nào cũng rối lên những chuyện không đâu vào đâu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

create
The artist uses a brush to create a painting on a large canvas.