curate
/'kjuərit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Linh mục phó, cha phó: Một giáo sĩ trong Giáo hội Anh, thường là trợ lý cho mục sư hoặc linh mục chính của một giáo xứ, có trách nhiệm chăm sóc linh hồn.
- Người phụ trách, người tuyển chọn: (Nghĩa mở rộng, hiện đại) Một người có nhiệm vụ lựa chọn, sắp xếp và quản lý một bộ sưu tập, chẳng hạn như các tác phẩm nghệ thuật, hiện vật bảo tàng, hoặc nội dung cho một sự kiện hoặc nền tảng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa tôn giáo):
- The young curate assisted the vicar with Sunday services. (Vị linh mục phó trẻ đã hỗ trợ cha xứ trong các buổi lễ Chủ nhật.)
- He served as a curate in a small village parish. (Ông ấy từng làm cha phó tại một giáo xứ nhỏ ở làng.)
Danh từ (nghĩa hiện đại):
- The museum curator (or curate) carefully selected the paintings for the exhibition. (Người phụ trách bảo tàng đã cẩn thận lựa chọn các bức tranh cho cuộc triển lãm.)
- Her job is to curate the content for the online magazine. (Công việc của cô ấy là tuyển chọn nội dung cho tạp chí trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To curate" (Động từ, từ nghĩa mở rộng): Hành động lựa chọn, tổ chức và trình bày một bộ sưu tập hoặc nội dung.
- She curated a stunning collection of modern art. (Cô ấy đã tuyển chọn và tổ chức một bộ sưu tập nghệ thuật hiện đại tuyệt đẹp.)
- In the digital age, we often curate our own social media feeds. (Trong thời đại kỹ thuật số, chúng ta thường tự tuyển chọn nội dung cho bảng tin mạng xã hội của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Curator (n): Người phụ trách, quản lý (bảo tàng, triển lãm). Đây là danh từ phổ biến hơn cho nghĩa hiện đại.
- The curator gave us a tour of the ancient history wing. (Người quản lý bảo tàng đã dẫn chúng tôi tham quan khu trưng bày lịch sử cổ đại.)
Curation (n): Sự tuyển chọn, quá trình hoặc công việc tuyển chọn và tổ chức.
- The curation of this music festival is excellent. (Việc tuyển chọn nghệ sĩ cho lễ hội âm nhạc này thật xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa tôn giáo: Assistant priest (linh mục phụ tá), clergyman (giáo sĩ).
- Nghĩa hiện đại: Selector (người tuyển chọn), organizer (người tổ chức), manager (người quản lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Curate for: Tuyển chọn cho (một mục đích cụ thể).
- He curates playlists for different moods. (Anh ấy tuyển chọn các danh sách nhạc cho những tâm trạng khác nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "curate". Tuy nhiên, cụm "to act as a curator" thường được dùng với nghĩa bóng: đảm nhận vai trò tuyển chọn và chăm sóc một thứ gì đó cẩn thận.
- As a librarian, she acts as a curator of knowledge. (Là một thủ thư, cô ấy đóng vai trò như người tuyển chọn và gìn giữ tri thức.)
danh từ
- (tôn giáo) cha phó
- curate in chargecha phụ trách tạm thời