curieusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách lý thú, một cách kỳ lạ: Dùng để diễn tả một sự việc, hành động hoặc đặc điểm xảy ra theo một cách gây ngạc nhiên, tò mò hoặc khác thường.
- (Từ hiếm, ít dùng) Một cách tò mò: Diễn tả cách thức của một người thể hiện sự tò mò, muốn tìm hiểu.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy hôm nay lại bình tĩnh một cách kỳ lạ.)
- (Ngôi nhà cũ này được bảo quản tốt một cách đáng ngạc nhiên.)
- (Đứa trẻ tò mò quan sát con côn trùng.) -
Các cách sử dụng nâng cao
- Đứng đầu câu: Thường được dùng để nhấn mạnh sự kỳ lạ của toàn bộ mệnh đề theo sau.
- Curieusement, personne n'a remarqué son départ. (Lạ thay, không ai để ý đến việc anh ta rời đi.)
- Kết hợp với tính từ hoặc phó từ khác: Làm rõ hơn mức độ hoặc tính chất kỳ lạ.
- Elle était curieusement silencieuse pendant la réunion. (Cô ấy im lặng một cách khác thường trong cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Curieux, curieuse (tính từ): Tò mò; kỳ lạ, lạ lùng.
- Un objet curieux (Một vật thể kỳ lạ)
- Un enfant curieux (Một đứa trẻ tò mò)
- Curiosité (danh từ): Sự tò mò; đồ cổ, vật lạ.
- Étrangement (phó từ): Một cách kỳ lạ.
- Bizarrement (phó từ): Một cách kỳ quặc, lạ lùng.
Từ đồng nghĩa
- Étrangement: Một cách kỳ lạ.
- Singulièrement: Một cách đặc biệt, khác thường.
- Étonnamment: Một cách đáng ngạc nhiên.
Thành ngữ liên quan
- Chose curieuse / Il est curieux que...: Điều lạ lùng là / Thật lạ là...
- Chose curieuse, il a refusé notre aide. (Điều lạ lùng là, anh ta đã từ chối sự giúp đỡ của chúng tôi.)
- Il est curieux que tu sois le seul à penser cela. (Thật lạ là bạn là người duy nhất nghĩ như vậy.)
phó từ
- lý thú; lạ lùng
- Être curieusement vêtuăn mặc lạ lùng
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tò mò