curieusement

Học thuật
Thân thiện
curieusement

Il regarde curieusement l'objet brillant sur la table.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cáchthú, một cách kỳ lạ: Dùng để diễn tả một sự việc, hành động hoặc đặc điểm xảy ra theo một cách gây ngạc nhiên, tò mò hoặc khác thường.
    • (Từ hiếm, ít dùng) Một cách tò mò: Diễn tả cách thức của một người thể hiện sự tò mò, muốn tìm hiểu.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy hôm nay lại bình tĩnh một cách kỳ lạ.)
  • (Ngôi nhà này được bảo quản tốt một cách đáng ngạc nhiên.)
  • (Đứa trẻ tò mò quan sát con côn trùng.) -
Các cách sử dụng nâng cao
  • Đứng đầu câu: Thường được dùng để nhấn mạnh sự kỳ lạ của toàn bộ mệnh đề theo sau.
    • Curieusement, personne n'a remarqué son départ. (Lạ thay, không ai để ý đến việc anh ta rời đi.)
  • Kết hợp với tính từ hoặc phó từ khác: Làm hơn mức độ hoặc tính chất kỳ lạ.
    • Elle était curieusement silencieuse pendant la réunion. ( ấy im lặng một cách khác thường trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Curieux, curieuse (tính từ): Tò mò; kỳ lạ, lạ lùng.
    • Un objet curieux (Một vật thể kỳ lạ)
    • Un enfant curieux (Một đứa trẻ tò mò)
  • Curiosité (danh từ): Sự tò mò; đồ cổ, vật lạ.
  • Étrangement (phó từ): Một cách kỳ lạ.
  • Bizarrement (phó từ): Một cách kỳ quặc, lạ lùng.
Từ đồng nghĩa
  • Étrangement: Một cách kỳ lạ.
  • Singulièrement: Một cách đặc biệt, khác thường.
  • Étonnamment: Một cách đáng ngạc nhiên.
Thành ngữ liên quan
  • Chose curieuse / Il est curieux que...: Điều lạ lùng là / Thật lạ là...
    • Chose curieuse, il a refusé notre aide. (Điều lạ lùng là, anh ta đã từ chối sự giúp đỡ của chúng tôi.)
    • Il est curieux que tu sois le seul à penser cela. (Thật lạbạnngười duy nhất nghĩ như vậy.)
curieusement

Il regarde curieusement l'objet brillant sur la table.

phó từ
  1. thú; lạ lùng
    • Être curieusement vêtu
      ăn mặc lạ lùng
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tò mò

Từ gần giống