curseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Cơ học) Con trượt: Một bộ phận cơ khí có thể trượt hoặc di chuyển dọc theo một đường ray hoặc bề mặt dẫn hướng.
- (Thiên văn học) Dây trượt (ở vi kế): Một bộ phận dây mảnh, có thể di chuyển được, được sử dụng trong các dụng cụ đo lường thiên văn như vi kế để thực hiện các phép đo chính xác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le curseur de la machine-outil doit être bien lubrifié. (Con trượt của máy công cụ cần được bôi trơn tốt.)
- L'astronome a ajusté le curseur du micromètre pour mesurer l'étoile. (Nhà thiên văn học đã điều chỉnh dây trượt của vi kế để đo ngôi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"curseur de réglage": con trượt điều chỉnh.
- Tournez le curseur de réglage pour modifier la vitesse. (Xoay con trượt điều chỉnh để thay đổi tốc độ.)
"déplacer le curseur": di chuyển con trượt/dây trượt.
- Il faut déplacer le curseur avec précaution pour une mesure exacte. (Cần phải di chuyển dây trượt một cách cẩn thận để có phép đo chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Coulisseau (n.m): Thanh trượt, con trượt (một bộ phận cơ khí tương tự).
- Glissière (n.f): Đường trượt, rãnh trượt (bộ phận mà con trượt di chuyển trên đó).
Từ đồng nghĩa
- Patín (trong một số ngữ cảnh cơ khí tiếng Tây Ban Nha): Tấm trượt, con trượt.
- Règle à calcul mobile (trong ngữ cảnh đo lường cũ): Thước tính có bộ phận trượt.
Lưu ý về từ đồng âm
- Curseur trong lĩnh vực tin học (con trỏ chuột trên màn hình) là một nghĩa phổ biến hiện đại, nhưng dựa trên ngữ cảnh tham chiếu được cung cấp, giải thích này tập trung vào các nghĩa cơ học và thiên văn học.
danh từ giống đực
- (cơ học) con trượt
- (thiên (văn học)) dây trượt (ở vi kế)