curseur

danh từ giống đực
  1. (cơ học) con trượt
  2. (thiên (văn học)) dây trượt (ở vi kế)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "curseur"

Từ có nhắc đến "curseur"

curseur
Le curseur se déplace sur la barre de progression.