croiseur

Học thuật
Thân thiện
croiseur

Le croiseur navigue sur l'océan.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tàu tuần dương, tuần dương hạm: Một loại tàu chiến lớn, tốc độ cao vũ trang mạnh, được sử dụng để tuần tra, hộ tống hoặc tham gia vào các hạm đội chiến đấu. thường kích thước hỏa lực mạnh hơn tàu khu trục nhưng nhỏ hơn thiết giáp hạm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le croiseur naviguait en tête de l'escadre. (Chiếc tàu tuần dương đi đầu trong đội hình hạm đội.)
    • Un croiseur lance-missiles a été déployé dans la région. (Một tàu tuần dương phóng tên lửa đã được triển khai đến khu vực đó.)
    • La marine possède plusieurs types de croiseurs. (Hải quân sở hữu nhiều loại tàu tuần dương khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Croiseur de bataille": Tàu tuần dương thiết giáp, một loại tàu chiến lớn hỏa lực vỏ giáp mạnh, phổ biến trong nửa đầu thế kỷ 20.
    • Le concept de croiseur de bataille est devenu obsolète. (Khái niệm tàu tuần dương thiết giáp đã trở nên lỗi thời.)
Biến thể từ liên quan
  • Croiseur-cuirassé (danh từ giống đực): Tàu tuần dương bọc thép, một loại tàu chiến lịch sử.
  • Croiser (động từ): Đi ngang qua, gặp nhau; (hàng hải) đi tuần tra.
  • Croisière (danh từ giống cái): Chuyến du ngoạn bằng tàu biển, chuyến tuần tra.
Từ đồng nghĩa
  • Navire de guerre (danh từ giống đực): Tàu chiến (nghĩa rộng hơn).
  • Bâtiment de combat (danh từ giống đực): Tàu chiến, chiến hạm (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ "croiseur" trong tiếng Pháp chủ yếu dùng trong lĩnh vực hàng hải quân sự hải quân. không được dùng để chỉ các phương tiện giao thông đường bộ thông thường.
croiseur

Le croiseur navigue sur l'océan.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) tàu tuần tra, tuần dương hạm