curtail
/kə:'teil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Cắt giảm, rút ngắn: Hành động làm cho một cái gì đó ngắn hơn, nhỏ hơn hoặc ít hơn so với dự định hoặc so với trước đây, đặc biệt là về thời gian, số lượng, hoặc phạm vi.
- Hạn chế, thu hẹp: Hành động đặt ra giới hạn hoặc hạn chế đối với một cái gì đó, làm giảm quyền lợi hoặc tự do.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The company had to curtail its spending due to the economic crisis. (Công ty buộc phải cắt giảm chi tiêu do khủng hoảng kinh tế.)
- The bad weather curtailed our outdoor activities. (Thời tiết xấu đã hạn chế các hoạt động ngoài trời của chúng tôi.)
- The editor asked me to curtail my article by 500 words. (Biên tập viên yêu cầu tôi rút ngắn bài báo của mình 500 từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to curtail a privilege/right": tước bỏ hoặc hạn chế một đặc quyền/quyền lợi.
- The new law curtails the freedom of the press. (Luật mới hạn chế quyền tự do báo chí.)
"to curtail an activity/operation": cắt giảm hoặc thu hẹp quy mô của một hoạt động/vận hành.
- The factory curtailed its production during the holiday season. (Nhà máy cắt giảm sản xuất trong mùa lễ.)
Biến thể và từ gần giống
- Curtailment (danh từ): sự cắt giảm, sự hạn chế.
- The curtailment of civil liberties is a serious matter. (Việc hạn chế các quyền tự do dân sự là một vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Reduce: giảm bớt, cắt giảm.
- Shorten: rút ngắn.
- Restrict: hạn chế, giới hạn.
- Limit: giới hạn.
Từ trái nghĩa
- Extend: mở rộng, kéo dài.
- Increase: tăng lên.
- Expand: mở rộng, phát triển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "curtail")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "curtail")
ngoại động từ
- cắt, cắt bớt, rút ngắn
- to curtail expensescắt bớt các khoản chi tiêu
- to curtail a speechrút ngắn bài nói
- lấy đi, tước, cướp đi
- to curtail someone of his privilegestước đặc quyền của ai