cuspate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có đỉnh nhọn, có chỏm nhọn: Mô tả một hình dạng, đặc biệt là trong địa lý hoặc hình học, có một hoặc nhiều điểm nhọn nhô ra, giống như một cái răng nhọn hoặc mũi tên.
- Có dạng mũi nhọn: Chỉ một vật thể hoặc cấu trúc kết thúc bằng một điểm sắc nhọn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cuspate sandbar extended into the bay. (Bãi cát có hình mũi nhọn vươn ra vịnh.)
- Geologists studied the cuspate shoreline formed by wave action. (Các nhà địa chất nghiên cứu đường bờ biển hình chỏm nhọn được hình thành bởi tác động của sóng.)
- The leaf had a cuspate tip. (Chiếc lá có đầu nhọn hình mũi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cuspate foreland": Mũi đất hình tam giác nhọn, một địa hình do trầm tích tạo thành ở cửa sông hoặc bờ biển, có hình dạng như một mũi tên hoặc răng nhọn.
- The map clearly shows the cuspate foreland at the river delta. (Bản đồ cho thấy rõ mũi đất hình tam giác nhọn ở cửa sông.)
- "Cuspate delta": Châu thổ hình mũi nhọn, một loại châu thổ có hình dạng nhọn thay vì hình quạt.
- The Nile Delta is not cuspate; it is arcuate. (Châu thổ sông Nile không phải dạng mũi nhọn; nó có hình vòng cung.)
Biến thể và từ gần giống
- Cusp (danh từ): Điểm nhọn, chỏm nhọn (ví dụ: cusp of a tooth - chỏm răng).
- Cusped (tính từ): Có đầu nhọn, có chỏm nhọn (gần nghĩa với "cuspate").
- Cuspidate (tính từ): Có đầu nhọn hoặc kết thúc bằng một điểm nhọn (thường dùng trong sinh học, hình thái học).
Từ đồng nghĩa
- Pointed: Có đầu nhọn.
- Acute: Nhọn (góc).
- Peaked: Có đỉnh nhọn.
Từ trái nghĩa
- Rounded: Tròn, bo tròn.
- Blunt: Cùn, tù.
- Obtuse: Tù (góc).
Adjective
- có đỉnh, chỏm, điểm nhọn