cuspidal
/'kʌspidl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Toán học) Có điểm lùi, lùi: Dùng để mô tả một điểm đặc biệt trên một đường cong, nơi mà đường cong có một điểm nhọn hoặc một đầu nhọn, và hai nhánh của đường cong có tiếp tuyến chung tại điểm đó.
- Có mũi nhọn, nhọn đầu: Mô tả hình dạng có một đầu nhọn hoặc nhô ra như một cái mũi nhọn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The graph has a cuspidal point at the origin. (Đồ thị có một điểm lùi tại gốc tọa độ.)
- A cuspidal leaf shape is common in some plants. (Hình dạng lá nhọn đầu thường thấy ở một số loài cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cuspidal form" (Dạng lùi): Một khái niệm trong lý thuyết số và hình học, chỉ một dạng modular có tính chất đặc biệt liên quan đến các điểm lùi.
- The mathematician studied the properties of the cuspidal form. (Nhà toán học nghiên cứu các tính chất của dạng lùi.)
"Cuspidal representation" (Biểu diễn lùi): Một loại biểu diễn trong lý thuyết biểu diễn của các nhóm.
- This theory focuses on cuspidal representations. (Lý thuyết này tập trung vào các biểu diễn lùi.)
Biến thể và từ gần giống
Cusp (danh từ): Điểm lùi, chỗ nhọn.
- The curve has a sharp cusp. (Đường cong có một điểm lùi sắc.)
Cuspidate (tính từ): Có đầu nhọn, kết thúc bằng một điểm nhọn.
- The cuspidate teeth are used for tearing food. (Những chiếc răng nhọn được dùng để xé thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Pointed: Có đầu nhọn.
- Acuminate: Nhọn dần (thường dùng trong sinh học để mô tả lá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "cuspidal" vì đây là một tính từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "cuspidal".)
tính từ
- (toán học) có điểm lùi, lùi
- cuspidal edgecạnh lùi
- có mũi nhọn, nhọn đầu