cuspidal

/'kʌspidl/
tính từ
  1. (toán học) điểm lùi, lùi
    • cuspidal edge
      cạnh lùi
  2. mũi nhọn, nhọn đầu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

cuspidal
A mathematician draws a cuspidal curve on the chalkboard.