custom-built

/'kʌstəm'bilt/
tính từ
  1. chế tạo theo sự đặt hàng riêng
    • a custom-built car
      ô tô chế tạo theo sự đặt hàng riêng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

custom-built
The architect designed a custom-built house for the family.