custom-built
/'kʌstəm'bilt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được chế tạo/xây dựng theo đơn đặt hàng riêng biệt: Mô tả một vật (như ô tô, nhà, máy tính) được thiết kế và sản xuất đặc biệt theo yêu cầu cụ thể của một khách hàng, thay vì được sản xuất hàng loạt.
- Được làm riêng, tùy chỉnh: Nhấn mạnh tính chất cá nhân hóa và độc đáo của sản phẩm, phù hợp chính xác với nhu cầu hoặc mong muốn của người đặt hàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He drives a custom-built car with a unique paint job. (Anh ấy lái một chiếc ô tô được chế tạo theo đơn đặt hàng riêng với lớp sơn độc đáo.)
- The millionaire lives in a custom-built mansion overlooking the bay. (Vị triệu phú sống trong một biệt thự được xây dựng theo đơn đặt hàng riêng nhìn ra vịnh.)
- This is not a standard model; it's a custom-built computer for graphic design. (Đây không phải là mẫu tiêu chuẩn; nó là một máy tính được chế tạo riêng cho thiết kế đồ họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be custom-built for someone/something": được chế tạo riêng cho ai/cái gì.
- The software was custom-built for the company's complex logistics. (Phần mềm được xây dựng riêng cho hệ thống hậu cần phức tạp của công ty.)
Dùng như danh từ (ít phổ biến hơn): Chỉ chính vật phẩm được làm theo đơn đặt hàng.
- All the furniture in the studio are custom-builts. (Tất cả đồ đạc trong xưởng vẽ đều là những món được đặt làm riêng.)
Biến thể và từ gần giống
Custom-made (adj): Được làm theo đơn đặt hàng. (Thường dùng cho quần áo, trang sức hơn là các công trình lớn).
- She wore a custom-made wedding dress. (Cô ấy mặc một chiếc váy cưới được may đo riêng.)
Bespoke (adj, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Được đặt làm riêng, đặc biệt là quần áo.
- He orders bespoke suits from a London tailor. (Anh ấy đặt những bộ vest may đo riêng từ một thợ may ở London.)
Made-to-order (adj): Làm theo đơn đặt hàng. (Gần nghĩa với "custom-built" nhưng thường cho sản phẩm nhỏ hơn).
Từ đồng nghĩa
- Tailor-made: Được may đo/thiết kế riêng.
- Purpose-built: Được xây dựng cho một mục đích cụ thể.
- Specially built: Được xây dựng một cách đặc biệt.
Từ trái nghĩa
- Mass-produced: Được sản xuất hàng loạt.
- Off-the-shelf: Có sẵn, mua từ kệ hàng (không tùy chỉnh).
- Standard: Tiêu chuẩn, thông thường.
tính từ
- chế tạo theo sự đặt hàng riêng
- a custom-built carô tô chế tạo theo sự đặt hàng riêng