made-to-order
/'meidtə'ɔ:də/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- May đo, làm theo đơn đặt hàng: Chỉ sản phẩm được sản xuất riêng theo yêu cầu, kích thước hoặc sở thích cụ thể của một khách hàng, thay vì được sản xuất hàng loạt.
- Làm đúng như sở thích, được tùy chỉnh: Chỉ một thứ gì đó được tạo ra hoặc điều chỉnh để phù hợp hoàn hảo với nhu cầu hoặc mong muốn cá nhân của người đặt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He prefers made-to-order suits because they fit him perfectly. (Anh ấy thích những bộ vest may đo vì chúng vừa vặn hoàn hảo với anh.)
- This is not a standard product; it's made-to-order. (Đây không phải là sản phẩm tiêu chuẩn; nó được làm theo đơn đặt hàng.)
- The software solution was made-to-order for the client's unique workflow. (Giải pháp phần mềm được làm riêng theo quy trình làm việc độc đáo của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Made-to-order" thường được dùng như một tính từ đứng trước danh từ (ví dụ: a made-to-order dress, made-to-order furniture).
- Có thể dùng để mô tả các dịch vụ hoặc sản phẩm phi vật chất được thiết kế riêng.
- The training program was made-to-order to address the team's specific weaknesses. (Chương trình đào tạo được thiết kế riêng để giải quyết những điểm yếu cụ thể của nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- Custom-made (adj): Làm theo đơn đặt hàng, tùy chỉnh. (Từ đồng nghĩa gần nhất).
- Bespoke (adj, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): May đo, làm theo yêu cầu riêng (thường cho quần áo).
- Tailor-made (adj): May đo (nghĩa đen cho quần áo), hoặc phù hợp hoàn hảo (nghĩa bóng).
Từ đồng nghĩa
- Customized: Được tùy chỉnh.
- Personalized: Được cá nhân hóa.
- Built-to-order: Được chế tạo theo đơn đặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho tính từ 'made-to-order')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ 'made-to-order' một cách cố định)
tính từ
- may đo; làm đúng như sở thích