custom-made

/'kʌstəm'meid/
Học thuật
Thân thiện
custom-made

The tailor sews a custom-made suit for his client.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được làm theo đơn đặt hàng, được sản xuất riêng theo yêu cầu cụ thể của một cá nhân: "custom-made" mô tả một vật phẩm được tạo ra dựa trên các thông số kỹ thuật, kích thước hoặc mong muốn riêng biệt của người đặt hàng, thay vì được sản xuất hàng loạt.
    • May đo, đóng đo: Trong ngữ cảnh quần áo giày dép, "custom-made" có nghĩa được may hoặc đóng riêng cho phù hợp với số đo chính xác của một người.
  2. Danh từ:

    • Món đồ được làm theo đơn đặt hàng: Chỉ bản thân vật phẩm được sản xuất riêng theo yêu cầu của khách hàng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She prefers custom-made dresses because they fit her perfectly. ( ấy thích những chiếc váy may đo chúng vừa vặn với ấy một cách hoàn hảo.)
    • The furniture is custom-made to match the room's dimensions. (Bộ bàn ghế được làm theo đơn đặt hàng để phù hợp với kích thước của căn phòng.)
  • Danh từ:
    • This suit is a custom-made. (Bộ vest này một món đồ may đo.)
    • The store specializes in custom-mades for its clients. (Cửa hàng chuyên về các sản phẩm đặt làm cho khách hàng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be custom-made for someone/something": được làm riêng cho ai/cái .
    • The software was custom-made for the company's unique workflow. (Phần mềm được làm riêng cho quy trình làm việc độc đáo của công ty.)
  • Dùng để nhấn mạnh sự phù hợp hoặc tính độc đáo.
    • His advice seemed custom-made for my situation. (Lời khuyên của anh ấy dường như được "đo ni đóng giày" cho tình huống của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Custom-built (adj): được xây dựng/thiết kế theo đơn đặt hàng (thường cho nhà cửa, xe cộ).
  • Bespoke (adj, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): có nghĩa tương tự "custom-made", đặc biệt dùng cho quần áo nam cao cấp.
  • Made-to-order (adj): được làm theo đơn đặt hàng (nghĩa gần như tương đương).
Từ đồng nghĩa
  • Tailored: được may đo, được điều chỉnh cho phù hợp.
  • Personalized: được cá nhân hóa.
  • Made-to-measure: được làm theo số đo (thường cho quần áo).
Từ trái nghĩa
  • Off-the-rack/off-the-peg: may sẵn, sẵn (quần áo).
  • Mass-produced: được sản xuất hàng loạt.
  • Ready-made: làm sẵn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "custom-made")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "custom-made")

custom-made

The tailor sews a custom-made suit for his client.

tính từ
  1. may đo (quần áo...); đóng đo chân (giày...)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa