custom

/'kʌstəm/
Học thuật
Thân thiện
custom

I have given this tailor my custom for many years.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phong tục, tục lệ, tập quán: Một thói quen, hành vi, hoặc cách làm đã được chấp nhận rộng rãi lặp đi lặp lại trong một cộng đồng, xã hội hoặc nhóm người qua thời gian dài.
    • Khách hàng thường xuyên, mối hàng: Việc một người thường xuyên mua hàng từ một cửa hàng hoặc doanh nghiệp cụ thể; cũng có thể chỉ bản thân người khách hàng đó.
    • (Số nhiều: Customs) Thuế quan: Khoản thuế đánh vào hàng hóa xuất nhập khẩu; cũng có thể chỉ cơ quan hải quan.
  2. Tính từ:

    • Đặt làm, may đo: Được làm riêng theo yêu cầu hoặc kích thước cụ thể của một cá nhân, thay vì sản xuất hàng loạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Phong tục):

    • It is a local custom to celebrate the harvest with a festival. (Đó một phong tục địa phương để ăn mừng vụ thu hoạch bằng một lễ hội.)
    • Social customs vary greatly from country to country. (Các tập quán xã hội thay đổi rất nhiều từ nước này sang nước khác.)
  • Danh từ (Khách hàng):

    • The shop values its loyal custom. (Cửa hàng trân trọng những khách hàng trung thành của mình.)
    • We lost a lot of custom when the new supermarket opened. (Chúng tôi mất rất nhiều mối hàng khi siêu thị mới mở cửa.)
  • Danh từ (Thuế quan):

    • You must declare these goods at customs. (Bạn phải khai báo những hàng hóa này tại hải quan.)
    • The government raised customs duties on imported cars. (Chính phủ đã tăng thuế quan đối với ô tô nhập khẩu.)
  • Tính từ:

    • He wears custom suits made by a famous tailor. (Anh ấy mặc những bộ vest may đo được làm bởi một thợ may nổi tiếng.)
    • The company builds custom computers for gamers. (Công ty lắp ráp máy tính đặt làm riêng cho game thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a slave to custom": Quá nệ theo phong tục, bị phong tục trói buộc.

    • He refused to be a slave to custom and chose his own path. (Anh ấy từ chối bị phong tục trói buộc đã chọn con đường riêng của mình.)
  • "Custom and practice": Tập quán thực tiễn (thường dùng trong luật hoặc quan hệ lao động để chỉ những quy tắc không thành văn nhưng được công nhận).

    • The agreement was based on custom and practice in the industry. (Thỏa thuận dựa trên tập quán thực tiễn trong ngành.)
Biến thể từ gần giống
  • Customary (adj): Theo thông lệ, theo tập quán.

    • It is customary to bring a gift when visiting someone's home. (Theo thông lệ thì nên mang một món quà khi đến thăm nhà ai đó.)
  • Customize (động từ): Tùy chỉnh, làm cho phù hợp với yêu cầu riêng.

    • You can customize the settings of the software. (Bạn có thể tùy chỉnh các cài đặt của phần mềm.)
  • Customer (danh từ): Khách hàng (người mua hàng hóa hoặc dịch vụ).

    • The customer is always right. (Khách hàng luôn luôn đúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Tradition (n): Truyền thống.
  • Habit (n): Thói quen (cá nhân).
  • Practice (n): Tập quán, thói quen.
  • Patronage (n): Sự ủng hộ của khách hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'custom' chủ yếu danh từ tính từ, không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • Old customs, old doctors: (Thành ngữ Việt tương đương: "Phép vua thua lệ làng") Ý chỉ tập quán địa phương đôi khi sức mạnh hơn cả quy định chính thức.
  • Custom makes all things easy: Thói quen tạo nên sự dễ dàng (làm nhiều thành quen).
custom

I have given this tailor my custom for many years.

danh từ
  1. phong tục, tục lệ
    • to be a slave to custom
      quá nệ theo phong tục
  2. (pháp ) luật pháp theo tục lệ
  3. sự quen mua hàng, sự làm khách hàng; khách hàng, bạn hàng, mối hàng
    • the shop has a good custom
      cửa hiệu đông khách (hàng)
  4. (số nhiều) thuế quan
    • customs policy
      chính sách thuế quan
  5. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự đặt, sự thửa, sự đặt mua
    • custom clothes
      quần áo đặt may, quần áo may đo