cuvée

Học thuật
Thân thiện
cuvée

La cuvée de ce vignoble est mise en bouteille chaque automne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thùng ủ (lượng chứa): "cuvée" chỉ một thùng lớn, thường bằng gỗ sồi, dùng để lên men rượu vang hoặc rượu sâm banh.
    • Mẻ rượu (sản xuất từ nho của mỗi ruộng nho): "cuvée" còn có nghĩamột rượu cụ thể được sản xuất từ một vườn nho nhất định, từ một giống nho cụ thể hoặc từ một vụ thu hoạch cụ thể, mang những đặc tính riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette cuvée en chêne contient du vin rouge. (Thùng gỗ sồi này chứa rượu vang đỏ.)
    • La cuvée 2020 de ce domaine est exceptionnelle. (Mẻ rượu năm 2020 của vùng đất này thật phi thường.)
    • Ils ont présenté leur nouvelle cuvée de champagne. (Họ đã giới thiệu mẻ rượu sâm banh mới của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de la dernière cuvée": mới toanh, thuộc về mẻ sản xuất mới nhất.

    • Ce modèle est de la dernière cuvée. (Mẫu này mới toanh.)
  • "de la même cuvée": cùng một nguồn, cùng một loại, cùng một phẩm chất (thường dùng theo nghĩa bóng).

    • Ces deux artistes sont de la même cuvée. (Hai nghệ sĩ này cùng một nguồn / cùng một loại.)
  • "de première cuvée": hạng nhất, chất lượng cao nhất (nghĩa đen chỉ mẻ rượu tốt nhất; nghĩa bóng chỉ thứ đó xuất sắc).

    • Un champagne de première cuvée. (Một chai sâm banh hạng nhất.)
    • Un écrivain de première cuvée. (Một nhà văn hạng nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuvage (danh từ giống đực): hành động hoặc thời điểm đổ nho vào thùng để lên men.
  • Cuvaison (danh từ giống cái): quá trình lên men rượu vang trong thùng.
Từ đồng nghĩa
  • Lot (danh từ giống đực): , mẻ (hàng hóa).
  • Millésime (danh từ giống đực): năm sản xuất rượu vang, cũng có thể chỉ rượu của một năm cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Être de la même cuvée: thuộc cùng một loại, cùng phẩm chất (thường dùng để chỉ người, ý tưởng).
    • Ces politiciens sont tous de la même cuvée. (Những chính trị gia này đều cùng một loại.)
cuvée

La cuvée de ce vignoble est mise en bouteille chaque automne.

danh từ giống cái
  1. thùng ủ (lượng chứa)
  2. mẻ rượu (sản xuất từ nho của mỗi ruộng nho)
    • de la dernière cuvée
      mới toanh
    • de la même cuvée
      cùng một nguồn
    • de première cuvée
      hạng nhất