cave
/'keivi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Tầng hầm, hầm: Một không gian nằm dưới mặt đất của một tòa nhà, thường được sử dụng để chứa đồ hoặc làm kho.
- Hầm rượu: Một căn phòng hoặc không gian dưới lòng đất dùng để bảo quản rượu.
- Két rượu: Một tủ hoặc thùng có nhiều ngăn được thiết kế đặc biệt để cất giữ chai rượu.
- (Trong cờ bạc) Tiền đặt cược: Số tiền mà người chơi đặt xuống để bắt đầu một ván bài hoặc một ván cược.
Danh từ giống đực:
- (Tiếng lóng) Người lạ, người ngoài cuộc: Một người không thuộc về một nhóm hoặc cộng đồng cụ thể.
- (Tiếng lóng) Người ngờ nghệch, khờ dại: Một người bị coi là thiếu thông minh hoặc dễ bị lừa.
Tính từ:
- Lõm, hõm, trũng: Mô tả một bề mặt hoặc khu vực bị lún vào trong, không bằng phẳng.
- (Giải phẫu học) Thuộc về tĩnh mạch chủ: Liên quan đến các tĩnh mạch lớn đưa máu trở về tim.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Nous rangeons nos vieux meubles dans la cave. (Chúng tôi cất đồ đạc cũ trong tầng hầm.)
- Ce restaurant a une excellente cave à vin. (Nhà hàng này có một hầm rượu tuyệt vời.)
- Il a mis son meilleur bourgogne dans la cave. (Anh ấy đã cho chai rượu bourgogne ngon nhất của mình vào két rượu.)
Danh từ giống đực (tiếng lóng):
- Fais attention, il y a un cave qui nous observe. (Cẩn thận đấy, có một người lạ đang quan sát chúng ta.)
- Ne sois pas un cave, il essaie de te tromper. (Đừng có làm thằng ngốc, hắn ta đang cố lừa cậu đấy.)
Tính từ:
- Ses yeux sont caves à cause de la fatigue. (Đôi mắt anh ấy trũng sâu vì mệt mỏi.)
- La veine cave inférieure ramène le sang vers le cœur. (Tĩnh mạch chủ dưới đưa máu trở về tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir du vin en cave": Có rượu dự trữ trong hầm.
- Pour fêter ça, il faut que j'aille voir ce que j'ai en cave. (Để ăn mừng chuyện này, tôi phải xem tôi có gì trong hầm rượu đã.)
"Boire toute sa cave": Uống hết cả hầm rượu (nghĩa bóng: uống rất nhiều rượu).
- À leur anniversaire de mariage, ils ont failli boire toute leur cave. (Vào ngày kỷ niệm đám cưới, họ suýt nữa thì uống hết cả hầm rượu.)
Biến thể và từ gần giống
Cavité (danh từ giống cái): Khoang, lỗ hổng, hốc (nghĩa rộng hơn, dùng trong y học, địa chất).
- Le dentiste a trouvé une cavité dans ma molaire. (Nha sĩ phát hiện một lỗ sâu trong răng hàm của tôi.)
Sous-sol (danh từ giống đực): Tầng hầm (thường chỉ kiến trúc, ít mang nghĩa "hầm rượu" như cave).
- Le sous-sol de l'immeuble abrite la chaufferie. (Tầng hầm của tòa nhà chứa phòng đun nóng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour cave (hầm): Cellier (kho chứa đồ, đặc biệt là rượu và thực phẩm), souterrain (đường hầm, kho dưới đất).
- Pour cave (người ngốc - tiếng lóng): Imbécile, idiot, naïf (kẻ ngốc, kẻ khờ, người cả tin).
- Pour cave (lõm - tính từ): Creux (rỗng, trũng), enfoncé (bị lún, bị sụp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se cave (tiếng lóng): Làm hỏng, làm thất bại, tự gây rắc rối cho mình.
- Il s'est cave en répondant trop vite à l'examen. (Nó đã làm hỏng bài vì trả lời quá nhanh trong kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
- Être cave (tiếng lóng rất thân mật): Rất ngốc nghếch, cực kỳ khờ dại.
- Arrête de croire tout ce qu'il dit, tu es cave ou quoi ? (Thôi ngay việc tin tất cả những gì hắn nói đi, cậu ngốc đến thế thật sao?)
danh từ giống cái
- tầng hầm (của ngôi nhà)
- hầm; hầm rượu
- Avoir du vin en cavecó rượu để ở hầm
- boire toute sa caveuống hết cả hầm rượu
- két rượu (thùng có ngăn để xếp chai rượu)
- (đánh bài) (đánh cờ) tiền đặt
danh từ giống đực
- (tiếng lóng, biệt ngữ) người lạ
- (tiếng lóng, biệt ngữ) người ngờ nghệch
tính từ
- lõm, hõm
- Joues cavesmá hõm
- veine cave(giải phẫu) tĩnh mạch chủ