caveau

Học thuật
Thân thiện
caveau

Un écrivain du XIXe siècle descend dans son caveau pour choisir une bouteille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hầm nhỏ: Một căn phòng nhỏ, thường nằm dưới lòng đất, được sử dụng để lưu trữ.
    • Phòng rượu (của các nhà văn cuối thế kỷ 18 đầu thế kỷ 19): Một quán rượu nhỏ, thườngtầng hầm, là nơi tụ tập của các văn nghệ sĩ vào một thời kỳ lịch sử cụ thể.
    • Hầm mộ: Một hầm chôn cất dưới lòng đất, thường nằm trong một nhà thờ hoặc nghĩa trang, dùng để chứa quan tài.
    • Gầm cầu thang: Khoảng không gian nằm bên dưới một cầu thang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Nous avons un caveau pour stocker le vin. (Chúng tôi có một hầm nhỏ để cất rượu.)
    • Les poètes se réunissaient dans un caveau du Quartier Latin. (Các nhà thơ thường tụ tập trong một phòng rượukhu Latinh.)
    • La famille est enterrée dans le caveau de l'église. (Gia đình được chôn cất trong hầm mộ của nhà thờ.)
    • Il range ses valises dans le caveau de l'escalier. (Anh ấy cất vali của mìnhgầm cầu thang.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caveau familial": Hầm mộ gia đình.

    • Le caveau familial se trouve au cimetière Montparnasse. (Hầm mộ gia đình nằmnghĩa trang Montparnasse.)
  • "Caveau de dégustation": Hầm rượu nếm thử (thường trong một nhà máy rượu).

    • La visite de la cave se termine par un passage au caveau de dégustation. (Chuyến tham quan hầm rượu kết thúc bằng việc ghé qua hầm rượu nếm thử.)
Biến thể từ gần giống
  • Cave (n.f): Hầm rượu lớn, hầm, hang động. (Nghĩa rộng hơn phổ biến hơn ).
  • Sous-sol (n.m): Tầng hầm. (Chỉ không gian kiến trúc chung dưới mặt đất).
  • Crypte (n.f): Hầm mộ (thường dưới nhà thờ). (Gần nghĩa với nghĩa "hầm mộ" của ).
Từ đồng nghĩa
  • Pour "hầm mộ": Tombeau (n.m), sépulture (n.f).
  • Pour "hầm nhỏ / phòng rượu": Cellier (n.m) - hầm chứa thực phẩm/rượu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "caveau")

caveau

Un écrivain du XIXe siècle descend dans son caveau pour choisir une bouteille.

danh từ giống đực
  1. hầm nhỏ
  2. phòng rượu (của các nhà văn cuối thế kỷ 18 đầu thế kỷ 19)
  3. hầm mộ
  4. gầm cầu thang

Từ có nhắc đến "caveau"