caveau

danh từ giống đực
  1. hầm nhỏ
  2. phòng rượu (của các nhà văn cuối thế kỷ 18 đầu thế kỷ 19)
  3. hầm mộ
  4. gầm cầu thang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "caveau"

caveau
Un écrivain du XIXe siècle descend dans son caveau pour choisir une bouteille.